hilltop

hilltop

The children have a picnic on the hilltop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đỉnh đồi: "hilltop" chỉ phần cao nhất của một ngọn đồi, nơi đất đai nhô lên cao nhất so với các khu vực xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi leo lên đỉnh đồi để ngắm hoàng hôn.)
  • (Ngôi nhà được xây trên một đỉnh đồi với cảnh đẹp tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from hilltop to hilltop": từ đỉnh đồi này sang đỉnh đồi khác, thường dùng để miêu tả khoảng cách hoặc tầm nhìn rộng.
    • The signal could be seen from hilltop to hilltop. (Tín hiệu có thể được nhìn thấy từ đỉnh đồi này sang đỉnh đồi khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hill (n): đồi, ngọn đồi (địa hình cao hơn mặt đất xung quanh).
    • We walked up a steep hill. (Chúng tôi đi bộ lên một ngọn đồi dốc.)
  • Hilltop (adj): thuộc về đỉnh đồi, nằm trên đỉnh đồi.
    • The hilltop restaurant offers panoramic views. (Nhà hàng trên đỉnh đồi mang đến tầm nhìn toàn cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Summit: đỉnh (thường dùng cho núi cao hơn).
  • Peak: đỉnh (chỉ phần cao nhất của đồi hoặc núi).
  • Crown: đỉnh (mang tính hình tượng, chỉ phần cao nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reach the hilltop: đạt đến đỉnh đồi.
    • After an hour of hiking, we finally reached the hilltop. (Sau một giờ đi bộ đường dài, cuối cùng chúng tôi đã đến đỉnh đồi.)
Thành ngữ liên quan
  • On top of the hill: ở trên đỉnh đồi (thường dùng để chỉ vị trí cao nhất).
    • The castle was built on top of the hill. (Lâu đài được xây trên đỉnh đồi.)
  • Over the hill (thành ngữ riêng, không liên quan trực tiếp đến "hilltop"): đã qua thời kỳ đỉnh cao, già đi.