helmet-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống mũ bảo hiểm: Mô tả một vật thể có hình dáng lồi, tròn, tương tự như hình dáng của một chiếc mũ bảo hiểm (đặc biệt là mũ trụ của lính thời xưa hoặc mũ bảo hiểm thể thao).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flower has a helmet-shaped petal. (Bông hoa có cánh hoa hình mũ bảo hiểm.)
- They discovered a helmet-shaped artifact in the ancient tomb. (Họ đã phát hiện một cổ vật có hình dạng như mũ bảo hiểm trong ngôi mộ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như thực vật học để mô tả hình dạng của các bộ phận hoa (ví dụ: cánh hoa, đài hoa) hoặc trong khảo cổ học để mô tả hình dáng của các hiện vật.
Biến thể và từ gần giống
- Helmet (n): mũ bảo hiểm, mũ trụ.
- Shaped (adj): có hình dạng, được tạo hình.
Từ đồng nghĩa
- Galeate (adj): (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong sinh học) có hình mũ trụ.
- Cucullate (adj): (thuật ngữ chuyên ngành) có hình dạng giống cái mũ trùm.
Adjective
- có hình dạng lồi ra như mũ bảo hiểm