helmet-shaped

Học thuật
Thân thiện
helmet-shaped

The botanist carefully sketches the helmet-shaped flower in her notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống bảo hiểm: Mô tả một vật thể hình dáng lồi, tròn, tương tự như hình dáng của một chiếc bảo hiểm (đặc biệt trụ của lính thời xưa hoặc bảo hiểm thể thao).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The flower has a helmet-shaped petal. (Bông hoa cánh hoa hình bảo hiểm.)
    • They discovered a helmet-shaped artifact in the ancient tomb. (Họ đã phát hiện một cổ vật hình dạng như bảo hiểm trong ngôi mộ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như thực vật học để mô tả hình dạng của các bộ phận hoa ( dụ: cánh hoa, đài hoa) hoặc trong khảo cổ học để mô tả hình dáng của các hiện vật.
Biến thể từ gần giống
  • Helmet (n): bảo hiểm, trụ.
  • Shaped (adj): hình dạng, được tạo hình.
Từ đồng nghĩa
  • Galeate (adj): (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong sinh học) hình trụ.
  • Cucullate (adj): (thuật ngữ chuyên ngành) hình dạng giống cái trùm.
helmet-shaped

The botanist carefully sketches the helmet-shaped flower in her notebook.

Adjective
  1. hình dạng lồi ra như bảo hiểm

Từ tương tự