helmeted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Được trang bị hoặc đang đội mũ bảo hiểm, mũ bảo hộ: Mô tả một người hoặc đôi khi là một sinh vật, hình tượng có đội mũ bảo vệ đầu, thường là mũ bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The helmeted police officers formed a line. (Các sĩ quan cảnh sát đội mũ bảo hiểm đã xếp thành một hàng.)
- For your safety, always ride with a helmeted head. (Để an toàn, hãy luôn lái xe với cái đầu được bảo vệ bằng mũ bảo hiểm.)
- The ancient statue depicted a helmeted warrior. (Bức tượng cổ mô tả một chiến binh đội mũ giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn mô tả: Thường được sử dụng trong văn học, báo chí hoặc báo cáo để mô tả hình ảnh một cách sinh động và cụ thể.
- The helmeted firefighters rushed into the burning building. (Những lính cứu hỏa đội mũ bảo hộ lao vào tòa nhà đang cháy.)
- Dùng trong sinh học: Đôi khi dùng để mô tả các loài động vật có phần đầu hoặc mai giống như chiếc mũ bảo hiểm.
- The helmeted hornbill is a rare bird species. (Chim hồng hoàng mũ sắt là một loài chim quý hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Helmet (n): Mũ bảo hiểm, mũ bảo hộ.
- Wear your helmet when cycling. (Hãy đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)
- Helmeting (danh động từ): Hành động đội mũ bảo hiểm (ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Armored-headed: Có đầu được bảo vệ bằng giáp (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử/quân sự).
- Head-protected: Được bảo vệ đầu (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "helmeted".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "helmeted".
Adjective
- được trang bị, hay có đội mũ bảo hiểm, mũ bảo hộ