equipt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trang bị, được cung cấp: Trạng thái đã có sẵn những thứ cần thiết, hữu ích hoặc phù hợp cho một mục đích cụ thể. Đây là một dạng cổ hoặc ít phổ biến hơn của từ "equipped".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soldiers were well equipt for the harsh winter. (Những người lính đã được trang bị tốt cho mùa đông khắc nghiệt.)
- The laboratory is fully equipt with modern instruments. (Phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ các dụng cụ hiện đại.)
Lưu ý về cách sử dụng
- "Equipt" là dạng cổ: Trong tiếng Anh hiện đại, từ này hầu như luôn được viết là "equipped". "Equipt" có thể xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc văn học, nhưng "equipped" là dạng chuẩn và phổ biến để sử dụng.
- Cấu trúc thông dụng: Thường đi kèm với các trạng từ như "well" (tốt), "fully" (đầy đủ), "poorly" (kém) hoặc cụm giới từ "with" (với).
- The team was poorly equipt for the expedition. (Đội đã được trang bị kém cho chuyến thám hiểm.)
Biến thể và từ liên quan
- Equip (động từ): Trang bị, cung cấp.
- The school will equip all classrooms with new computers. (Nhà trường sẽ trang bị máy tính mới cho tất cả các phòng học.)
- Equipment (danh từ): Thiết bị, trang thiết bị.
- The firefighter checked his equipment before entering the building. (Lính cứu hỏa kiểm tra trang thiết bị của mình trước khi vào tòa nhà.)
- Equipped (tính từ - dạng hiện đại): Được trang bị.
- This car is equipped with a GPS system. (Chiếc xe này được trang bị hệ thống định vị GPS.)
Từ đồng nghĩa
- Fitted out: Được trang bị, được cung cấp.
- Outfitted: Được trang bị (thường cho một chuyến đi hoặc nhiệm vụ).
- Supplied: Được cung cấp.
- Furnished: Được trang bị (thường dùng cho đồ đạc trong nhà, nhưng có thể dùng theo nghĩa rộng).
Adjective
- được cung cấp, trang bị những gì cần thiết, hữu ích, hay thích hợp