equipped

Học thuật
Thân thiện
equipped

The hikers are well equipped for their journey through the mountains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trang bị, được cung cấp: đầy đủ những thứ cần thiết, hữu ích hoặc phù hợp cho một mục đích, nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.
    • Mang theo khí: (Trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh) Có mang theo hoặc được cấp khí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The laboratory is well equipped for advanced research. (Phòng thí nghiệm được trang bị rất tốt cho nghiên cứu cấp cao.)
    • All soldiers were fully equipped before the mission. (Tất cả binh sĩ đều được trang bị đầy đủ trước nhiệm vụ.)
    • The apartment comes equipped with modern appliances. (Căn hộ được trang bị sẵn các thiết bị gia dụng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-equipped": được trang bị kém, không đủ khả năng hoặc phương tiện.

    • The small clinic was ill-equipped to handle the epidemic. (Phòng khám nhỏ được trang bị kém để đối phó với dịch bệnh.)
  • "fully equipped": được trang bị đầy đủ.

    • The expedition team was fully equipped for the harsh conditions. (Đội thám hiểm được trang bị đầy đủ cho điều kiện khắc nghiệt.)
  • "equipped with": được trang bị với (một thứ đó cụ thể).

    • The new car is equipped with the latest safety features. (Chiếc xe mới được trang bị những tính năng an toàn mới nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Equip (động từ): trang bị, cung cấp.

    • The school will equip all classrooms with new computers. (Trường học sẽ trang bị máy tính mới cho tất cả các lớp học.)
  • Equipment (danh từ): thiết bị, trang thiết bị.

    • The camping equipment is stored in the garage. (Thiết bị cắm trại được cất trong nhà để xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Furnished: được cung cấp đồ đạc/thiết bị.
  • Outfitted: được trang bị, được cung cấp trang phục/thiết bị.
  • Supplied: được cung cấp.
  • Armed: được trang (nghĩa mang khí).
Từ trái nghĩa
  • Unequipped: không được trang bị.
  • Unprepared: chưa chuẩn bị, không sẵn sàng.
  • Unarmed: không mang khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp từ tính từ "equipped". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "equip") - Equip someone/something with something: trang bị cho ai/cái với thứ . - We equipped the team with the necessary tools. (Chúng tôi đã trang bị cho đội những công cụ cần thiết.)

Thành ngữ liên quan
  • Equipped for the task: được trang bị/chuẩn bị cho nhiệm vụ.
    • After years of training, she felt well equipped for the task. (Sau nhiều năm đào tạo, ấy cảm thấy mình được trang bị tốt cho nhiệm vụ.)
equipped

The hikers are well equipped for their journey through the mountains.

Adjective
  1. mang theo khí
  2. được trang bị đầy đủ
  3. được cung cấp những cần thiết cho một mục đích cụ thể ( dụ: trang bị đồ đạc)
  4. được cung cấp những cần thiết, hữu ích, hay thích hợp