helmsman

/'helzmən/
Học thuật
Thân thiện
helmsman

The helmsman turns the ship's wheel to follow the course.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái tàu, người cầm lái: Người nhiệm vụ điều khiển bánh lái (tay lái) của một con tàu hoặc thuyền để định hướng điều khiển hướng đi của . Đây một vị trí quan trọng trong thủy thủ đoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experienced helmsman kept the ship steady during the storm. (Người cầm lái giàu kinh nghiệm đã giữ cho con tàu ổn định trong cơn bão.)
    • The captain gave an order to the helmsman to change course. (Thuyền trưởng ra lệnh cho người lái tàu đổi hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A steady hand on the helm": Một thành ngữ ẩn dụ, thường dùng để chỉ một người lãnh đạo hoặc người điều khiển năng lực đáng tin cậy, giống như một helmsman tài giỏi.
    • The company needs a steady hand on the helm during this crisis. (Công ty cần một người lãnh đạo vững vàng trong cuộc khủng hoảng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Helm (danh từ): Bánh lái, tay lái của tàu thuyền. Đây thiết bị helmsman điều khiển.
  • Steersman (danh từ): Từ đồng nghĩa với helmsman, cũng có nghĩa người lái tàu, người cầm lái.
  • Pilot (danh từ): Hoa tiêu, người chuyên môn dẫn tàu qua các vùng nước phức tạp (như vào cảng). Vai trò này có thể khác hoặc bổ sung cho helmsman.
Từ đồng nghĩa
  • Steersman: Người lái tàu.
  • Wheelman (thông tục): Người cầm lái (thường dùng cho tàu hoặc xe).
Thành ngữ liên quan
  • To take the helm: Nắm quyền chỉ huy, lãnh đạo (nghĩa đen: nắm lấy bánh lái).
    • After the CEO resigned, she took the helm of the company. (Sau khi Giám đốc điều hành từ chức, ấy đã nắm quyền lãnh đạo công ty.)
helmsman

The helmsman turns the ship's wheel to follow the course.

danh từ
  1. người lái tàu thuỷ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "helmsman"