steersman

/'stiəzmən/
Học thuật
Thân thiện
steersman

The steersman turns the ship's wheel to navigate the calm sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái tàu thủy: Người điều khiển bánh lái của một con tàu để định hướng dẫn dắt di chuyển trên mặt nước. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải truyền thống hoặc trên các tàu thuyền nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experienced steersman navigated the ship through the narrow channel. (Người lái tàu giàu kinh nghiệm đã điều khiển con tàu qua eo biển hẹp.)
    • In the storm, the steersman held the wheel firmly to keep the boat on course. (Trong cơn bão, người lái tàu nắm chặt bánh lái để giữ cho con thuyền đi đúng hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take the role of steersman": Đảm nhận vai trò người lái tàu.
    • When the captain fell ill, the first mate had to take the role of steersman. (Khi thuyền trưởng bị ốm, sĩ quan nhất phải đảm nhận vai trò người lái tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Steer (động từ): Lái, điều khiển (tàu, xe).
    • He learned to steer a boat when he was young. (Anh ấy học lái thuyền từ khi còn trẻ.)
  • Helmsman (danh từ): Người cầm lái, từ đồng nghĩa phổ biến với steersman.
    • The helmsman followed the captain's orders precisely. (Người cầm lái tuân theo mệnh lệnh của thuyền trưởng một cách chính xác.)
  • Pilot (danh từ): Hoa tiêu, người dẫn tàu qua các vùng nước khó khăn hoặc vào cảng.
    • A local pilot came aboard to guide the large ship into the harbor. (Một hoa tiêu địa phương lên tàu để dẫn con tàu lớn vào cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Helmsman: Người cầm lái.
  • Wheelsman: Người trực bánh lái (cách gọi khác của người lái tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "steersman")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "steersman")

steersman

The steersman turns the ship's wheel to navigate the calm sea.

danh từ
  1. người lái tàu thuỷ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "steersman"

Từ có nhắc đến "steersman"