helplessness

/'helplisnis/
danh từ
  1. tình trạng không tự lo liệu được, tình trạng không tự lực được
  2. tình trạng không được sự giúp đỡ; tình trạng không nơi nương tựa, tình trạng bơ vơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

helplessness
A small child stands alone, looking at a tangled knot of shoelaces with a feeling of helplessness.