helplessness

/'helplisnis/
Học thuật
Thân thiện
helplessness

A small child stands alone, looking at a tangled knot of shoelaces with a feeling of helplessness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác bất lực, không thể tự giải quyết: Trạng thái cảm xúc khi một người cảm thấy không khả năng kiểm soát hoặc xử lý một tình huống.
    • Tình trạng không khả năng tự lực: Tình huống thực tế khi một người hoặc sinh vật không thể tự chăm sóc, bảo vệ hoặc hành động không sự trợ giúp từ bên ngoài.
    • Sự bơ vơ, không nơi nương tựa: Trạng thái cô đơn, thiếu sự hỗ trợ bảo vệ từ người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A sense of helplessness overwhelmed her after the accident. (Một cảm giác bất lực tràn ngập ấy sau vụ tai nạn.)
    • The helplessness of the newborn kittens required constant care from their mother. (Tình trạng không thể tự lực của những chú mèo con sơ sinh đòi hỏi sự chăm sóc liên tục từ mèo mẹ.)
    • He felt a deep helplessness when he lost his job and had no family to turn to. (Anh ấy cảm thấy một sự bơ vơ sâu sắc khi mất việc không gia đình để nương tựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of utter helplessness": Một trạng thái bất lực hoàn toàn, tuyệt vọng.

    • The natural disaster left the survivors in a state of utter helplessness. (Thảm họa thiên nhiên để lại những người sống sót trong một trạng thái bất lực hoàn toàn.)
  • "Learned helplessness": Sự bất lực học được (một khái niệm trong tâm lý học chỉ việc một cá nhân chấp nhận tình huống khó khăn không cố gắng thay đổi tin rằng nỗ lực vô ích).

    • The experiment demonstrated how animals can develop learned helplessness. (Thí nghiệm đã chứng minh cách động vật có thể phát triển sự bất lực học được.)
Biến thể từ gần giống
  • Helpless (adj): Bất lực, không khả năng tự giúp mình.

    • The helpless child cried for his mother. (Đứa trẻ bất lực khóc gọi mẹ.)
  • Powerlessness (n): Sự bất lực, thiếu quyền lực hoặc sức mạnh để hành động (thường nhấn mạnh đến việc thiếu quyền kiểm soát hơn thiếu sự giúp đỡ).

    • The powerlessness of the citizens against the corrupt government led to protests. (Sự bất lực của người dân trước chính phủ tham nhũng đã dẫn đến các cuộc biểu tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Defenselessness: Sự không khả năng tự vệ.
  • Vulnerability: Sự dễ bị tổn thương.
  • Weakness: Sự yếu đuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'helplessness')

Thành ngữ liên quan
  • To be thrown into helplessness: Bị đẩy vào tình thế bất lực.
    • The sudden economic crisis threw many families into helplessness. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đột ngột đã đẩy nhiều gia đình vào tình thế bất lực.)
helplessness

A small child stands alone, looking at a tangled knot of shoelaces with a feeling of helplessness.

danh từ
  1. tình trạng không tự lo liệu được, tình trạng không tự lực được
  2. tình trạng không được sự giúp đỡ; tình trạng không nơi nương tựa, tình trạng bơ vơ

Từ đồng nghĩa