impuissance

/im'pju:isnt/
Học thuật
Thân thiện
impuissance

The patient's impuissance was evident as he tried to lift the heavy book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự yếu ớt, sự bất lực: Trạng thái thiếu sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng để hành động hoặc tạo ra ảnh hưởng. chỉ sự không năng lực hoặc quyền hạn cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The treaty highlighted the military impuissance of the small nation. (Hiệp ước đã làm nổi bật sự yếu ớt về quân sự của quốc gia nhỏ bé.)
    • A feeling of impuissance overcame him when faced with the bureaucracy. (Một cảm giác bất lực bao trùm lấy anh ta khi đối mặt với bộ máy quan liêu.)
    • The impuissance of the old king was evident to all his rivals. (Sự bất lực của vị vua già điều hiển nhiên đối với tất cả đối thủ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of impuissance": Một cảm giác về sự bất lực, thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy không khả năng thay đổi tình huống.

    • The constant failures filled her with a deep sense of impuissance. (Những thất bại liên tục khiến ấy tràn ngập một cảm giác bất lực sâu sắc.)
  • "Political/economic impuissance": Sự yếu kém, bất lực trong lĩnh vực chính trị hoặc kinh tế.

    • The scandal revealed the political impuissance of the ruling party. (Vụ bê bối đã tiết lộ sự bất lực về chính trị của đảng cầm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Impotence (n): Sự bất lực (thường dùng trong y học hoặc với nghĩa tương tự "impuissance").
  • Powerlessness (n): Tình trạng không quyền lực, sức mạnh.
  • Helplessness (n): Tình trạng không sự giúp đỡ, bơ vơ.
Từ đồng nghĩa
  • Weakness: Sự yếu đuối.
  • Incapacity: Sự bất tài, không năng lực.
  • Feebleness: Sự yếu ớt, uể oải.
Từ trái nghĩa
  • Power: Quyền lực, sức mạnh.
  • Potency: Sức mạnh, hiệu lực.
  • Strength: Sức mạnh.
impuissance

The patient's impuissance was evident as he tried to lift the heavy book.

danh từ
  1. sự yếu ớt, sự bất lực

Từ đồng nghĩa