henry

/'henri/
Học thuật
Thân thiện
henry

Un étudiant mesure l'inductance d'une bobine en utilisant un henry.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Henri: Trong lĩnh vực khoa học đo lường, "henry" là đơn vị đo điện kháng (độ tự cảm) trong hệ đo lường quốc tế (SI), được đặt theo tên nhà vậtngười Mỹ Joseph Henry.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'inductance de cette bobine est de 10 henrys. (Độ tự cảm của cuộn dây này là 10 henry.)
    • Le henry est une unité dérivée du système international. (Henri là một đơn vị dẫn xuất của hệ thống quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par henry": trên mỗi henry (dùng trong các công thức hoặc tỷ lệ).
    • La constante est exprimée en mètres par henry. (Hằng số được biểu thị bằng mét trên henry.)
Biến thể từ gần giống
  • Henry (viết hoa, danh từ riêng): Tên người, ví dụ như Vua Henry (Henri) của Pháp hoặc nhà vậtJoseph Henry.
  • H (ký hiệu): Ký hiệu viết tắt thông thường cho đơn vị henry trong các công thức vật kỹ thuật.
    • L = 5 H (Độ tự cảm L = 5 henry).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho đơn vị đo lường này. Trong ngữ cảnh, có thể diễn đạt"unité d'inductance" (đơn vị độ tự cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chỉ đơn vị đo lường này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến đơn vị "henry".
henry

Un étudiant mesure l'inductance d'une bobine en utilisant un henry.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) henri (đơn vị điện kháng)

Từ gần giống