henry
/'henri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Điện học):
- Henri: Đơn vị đo độ tự cảm (điện cảm) trong hệ đo lường quốc tế (SI). Một henry là độ tự cảm của một mạch kín trong đó suất điện động một vôn được tạo ra khi dòng điện thay đổi với tốc độ một ampe mỗi giây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inductor has a value of 10 millihenries. (Cuộn cảm có giá trị 10 millihenry.)
- This circuit requires a coil with an inductance of several henries. (Mạch này yêu cầu một cuộn dây có độ tự cảm vài henry.)
Các cách sử dụng nâng cao
- International henry: Henri quốc tế. Đây là tên gọi chính thức và chuẩn của đơn vị này trong hệ SI.
- The international henry is the standard unit of inductance. (Henri quốc tế là đơn vị chuẩn của độ tự cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Inductance (n): Độ tự cảm, điện cảm - đại lượng vật lý mà henry là đơn vị đo.
- Henry (H): Ký hiệu viết tắt phổ biến cho đơn vị henry.
- Millihenry (mH): Một đơn vị nhỏ hơn, bằng một phần nghìn henry.
- Microhenry (µH): Một đơn vị nhỏ hơn, bằng một phần triệu henry.
Lưu ý
- Từ "henry" (viết thường 'h') trong ngữ cảnh điện học là một danh từ chung chỉ đơn vị đo lường, không phải danh từ riêng.
- Từ này được đặt theo tên của nhà vật lý người Mỹ Joseph Henry, người đã có những khám phá độc lập về hiện tượng cảm ứng điện từ.
danh từ
- (điện học) Henri
- international henryHenri quốc tế