hennir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hí (ngựa): Chỉ hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của một con ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le cheval hennit dans le pré. (Con ngựa hí trên cánh đồng.)
- On entendait les chevaux hennir au lever du soleil. (Người ta nghe thấy những con ngựa hí lúc mặt trời mọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire hennir un cheval": làm cho một con ngựa hí lên.
- Le vent a fait hennir les étalons. (Gió đã làm cho những con ngựa đực hí lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Hennissement (danh từ giống đực): tiếng hí (của ngựa).
- Un hennissement retentit dans la nuit. (Một tiếng hí vang lên trong đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Crier (dành cho ngựa): kêu, hí (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loài vật).
nội động từ
- hí (ngựa)