hennir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (ngựa): Chỉ hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của một con ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le cheval hennit dans le pré. (Con ngựa trên cánh đồng.)
    • On entendait les chevaux hennir au lever du soleil. (Người ta nghe thấy những con ngựa lúc mặt trời mọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire hennir un cheval": làm cho một con ngựa lên.
    • Le vent a fait hennir les étalons. (Gió đã làm cho những con ngựa đực lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hennissement (danh từ giống đực): tiếng (của ngựa).
    • Un hennissement retentit dans la nuit. (Một tiếng vang lên trong đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Crier (dành cho ngựa): kêu, (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loài vật).
nội động từ
  1. (ngựa)

Từ có nhắc đến "hennir"