hepatotoxic

Học thuật
Thân thiện
hepatotoxic

A doctor points to a diagram showing a hepatotoxic medication warning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Độc đối với gan, gây hại cho gan: Mô tả tính chất của một chất hóa học, thuốc, hoặc tác nhân khả năng gây tổn thương, làm suy giảm chức năng, hoặc phá hủy các tế bào gan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • High doses of this medication are known to be hepatotoxic. (Liều cao của loại thuốc này được biết độc tính đối với gan.)
    • Alcohol is a well-known hepatotoxic substance. (Rượu một chất gây độc cho gan nổi tiếng.)
    • The doctor warned about the hepatotoxic effects of the herbal supplement. (Bác sĩ cảnh báo về những tác động gây độc cho gan của thực phẩm chức năng thảo dược đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học dược học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cảnh báo về thuốc, nghiên cứu độc chất học, hướng dẫn lâm sàng để mô tả một tác dụng phụ nguy hiểm tiềm tàng.
    • The new drug was withdrawn from trials due to significant hepatotoxic potential. (Loại thuốc mới đã bị rút khỏi các thử nghiệm do tiềm năng gây độc gan đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Hepatotoxicity (danh từ): Tính độc gan, độc tính đối với gan.
    • The main concern with this treatment is its potential hepatotoxicity. (Mối lo ngại chính với phương pháp điều trị này tiềm năng gây độc gan của .)
Từ đồng nghĩa
  • Liver-damaging: Gây hại cho gan.
  • Hepatotoxicant (danh từ): Chất độc gan.
hepatotoxic

A doctor points to a diagram showing a hepatotoxic medication warning.

Adjective
  1. độc đối với gan

Từ tương tự