herberie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nơi dãi vải (dưới sương và nắng, cho trắng ra): "herberie" là một từ cổ, dùng để chỉ một khu vực ngoài trời, thường là một bãi cỏ hoặc cánh đồng, nơi người ta trải vải để phơi dưới sương và ánh nắng mặt trời nhằm làm cho vải trắng hơn. Đây là một phương pháp tẩy trắng vải truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les draps étaient étendus dans l'herberie pour blanchir. (Những tấm ga trải giường được trải ra ở nơi dãi vải để làm cho chúng trắng hơn.)
- L'herberie du village était un grand pré bien exposé. (Nơi dãi vải của làng là một bãi cỏ lớn được phơi nắng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être à l'herberie": đang ở tại khu vực dãi vải, đang thực hiện công việc dãi vải.
- Les lavandières étaient à l'herberie dès l'aube. (Những người thợ giặt đã ở nơi dãi vải từ lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Herbe (n.f): cỏ. Từ gốc liên quan đến không gian ngoài trời có cỏ.
- Herbage (n.m): đồng cỏ, bãi cỏ. Chỉ một khu vực rộng phủ đầy cỏ.
- Herbager (v.t, cổ): thả gia súc ra đồng cỏ. Có chung gốc từ chỉ không gian cỏ.
Từ đồng nghĩa
- Pré de blanchiment: bãi cỏ để tẩy trắng (cụm từ mô tả cùng chức năng).
- Champ de blanchissage: cánh đồng để giặt tẩy (cụm từ mô tả cùng chức năng).
Lưu ý
- Từ cổ: "Herberie" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các phương pháp, địa điểm truyền thống.
- Ngữ cảnh: Từ này luôn gắn liền với các hoạt động thủ công truyền thống như giặt, tẩy trắng vải sợi trước khi có các phương pháp công nghiệp.
danh từ giống cái
- (từ cũ; nghĩa cũ) nơi dãi vải (dưới sương và nắng, cho trắng ra)