herber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dãi (vải, dưới sương nắng cho trắng ra): Hành động phơi vải ngoài trời, để dưới sương đêm nắng ngày nhiều lần nhằm làm cho vải trắng sạch hơn. Đâymột kỹ thuật xửvải truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les lavandières herbaient le linge sur le pré. (Những người giặt là đã dãi vải trên bãi cỏ.)
    • Autrefois, on herberait la toile pour la blanchir. (Ngày xưa, người ta dãi vải lanh để làm cho trắng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire herber": (Cụm động từ) cho dãi, bảo người khác dãi vải.
    • Elle faisait herber ses draps par la servante. ( ấy bảo người hầu gái dãi khăn trải giường của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Herbage (danh từ): cỏ, đồng cỏ; thảo mộc.
  • Herbe (danh từ giống cái): cỏ, cây thảo mộc. (Từ nàygốc của "herber", liên quan đến việc phơi vải ).
  • Herbager (ngoại động từ): thả (gia súc) ăn cỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Blanchir: làm cho trắng, tẩy trắng (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng phương pháp dãi vải).
  • Sécher à l'air: phơi khô tự nhiên.
Lưu ý
  • Từ "herber" với nghĩa này hiện nay được coi là từ () ít dùng. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả các tập quán, nghề nghiệp truyền thống (như nghề giặt là).
  • Không nên nhầm lẫn với các từ cùng gốc "herbe" (cỏ) nhưng có nghĩa hiện đại khác.
ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) dãi (vải, dưới sương nắng cho trắng ra)

Từ gần giống

Từ chứa "herber"