herber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dãi (vải, dưới sương và nắng cho trắng ra): Hành động phơi vải ngoài trời, để dưới sương đêm và nắng ngày nhiều lần nhằm làm cho vải trắng và sạch hơn. Đây là một kỹ thuật xử lý vải truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les lavandières herbaient le linge sur le pré. (Những người giặt là đã dãi vải trên bãi cỏ.)
- Autrefois, on herberait la toile pour la blanchir. (Ngày xưa, người ta dãi vải lanh để làm cho nó trắng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire herber": (Cụm động từ) cho dãi, bảo người khác dãi vải.
- Elle faisait herber ses draps par la servante. (Bà ấy bảo người hầu gái dãi khăn trải giường của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Herbage (danh từ): cỏ, đồng cỏ; thảo mộc.
- Herbe (danh từ giống cái): cỏ, cây thảo mộc. (Từ này là gốc của "herber", liên quan đến việc phơi vải ).
- Herbager (ngoại động từ): thả (gia súc) ăn cỏ.
Từ đồng nghĩa
- Blanchir: làm cho trắng, tẩy trắng (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng phương pháp dãi vải).
- Sécher à l'air: phơi khô tự nhiên.
Lưu ý
- Từ "herber" với nghĩa này hiện nay được coi là từ cũ () và ít dùng. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả các tập quán, nghề nghiệp truyền thống (như nghề giặt là).
- Không nên nhầm lẫn với các từ cùng gốc "herbe" (cỏ) nhưng có nghĩa hiện đại khác.
ngoại động từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) dãi (vải, dưới sương và nắng cho trắng ra)