herbier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tập mẫu cây, tập bách thảo: Một bộ sưu tập có hệ thống các mẫu cây khô được ép phẳng, dán và phân loại trên giấy, dùng để nghiên cứu thực vật học.
- Tập tranh cây cỏ: Một cuốn sách hoặc bộ sưu tập chứa các hình vẽ minh họa chi tiết về các loài thực vật.
- Đám rong; đám bèo: Một khu vực hoặc khối lượng lớn tảo hoặc thực vật thủy sinh mọc dày đặc trên mặt nước.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sách bách thảo, sách thực vật: Một tác phẩm cổ mô tả và phân loại các loài cây, thường kèm theo thông tin về công dụng của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le botaniste a constitué un herbier exceptionnel avec des plantes rares des Alpes. (Nhà thực vật học đã lập nên một tập mẫu cây đặc biệt với các loài thực vật hiếm từ dãy Alps.)
- Ce livre ancien est un magnifique herbier illustré du XVIIIe siècle. (Cuốn sách cổ này là một tập tranh cây cỏ minh họa tuyệt đẹp từ thế kỷ 18.)
- Un épais herbier de lentilles d'eau recouvre l'étang. (Một đám bèo dày đặc phủ kín mặt ao.)
- Dans sa bibliothèque, on trouve un vieil herbier décrivant les plantes médicinales. (Trong thư viện của ông ấy, người ta tìm thấy một cuốn sách bách thảo cũ mô tả các cây thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Herbier national": Thường chỉ một bộ sưu tập mẫu cây quốc gia, có tầm quan trọng lớn về khoa học và di sản.
- L'herbier national de Paris est l'un des plus importants au monde. (Tập mẫu cây quốc gia ở Paris là một trong những bộ sưu tập quan trọng nhất thế giới.)
"Herbier marin": Dùng để chỉ tập mẫu cây biển hoặc tảo, hoặc một khu vực rong biển dày đặc.
- Les scientifiques étudient l'herbier marin pour évaluer la santé de l'écosystème. (Các nhà khoa học nghiên cứu tập mẫu cây biển để đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Herbarium (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Latinh): Từ đồng nghĩa chuyên ngành, chỉ tập mẫu cây.
- Herborisation (danh từ giống cái): Hành động đi thu thập mẫu cây để làm tập mẫu.
- Herboriste (danh từ): Người chuyên bán hoặc nghiên cứu cây thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Collection de plantes: Bộ sưu tập thực vật (nghĩa tập mẫu cây).
- Algue, végétation aquatique: Tảo, thực vật thủy sinh (nghĩa đám rong/bèo).
- Flore, botanique: Hệ thực vật, thực vật học (nghĩa liên quan chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "herbier")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "herbier")
danh từ giống đực
- tập mẫu cây, tập bách thảo
- tập tranh cây cỏ
- đám rong; đám bèo
- (từ cũ; nghĩa cũ) sách bách thảo, sách thực vật