hercule

Học thuật
Thân thiện
hercule

Un hercule de foire soulève une lourde barre de fer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người rất khỏe, người khỏe phi thường: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông sức mạnh thể chất phi thường, vượt xa mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est solide comme un hercule. (Anh ta khỏe như một lực sĩ.)
    • Ce déménageur est un véritable hercule. (Người chuyển nhà đó đúngmột người khỏe phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hercule de foire": người diễn trò thể lựcchợ phiên, lực sĩ trình diễnhội chợ.
    • Au XIXe siècle, on voyait souvent des hercules de foire soulever des poids énormes. (Vào thế kỷ 19, người ta thường thấy những lực sĩ trình diễnhội chợ nâng những quả tạ khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Herculean (tính từ, gốc Anh, thường dùng trong tiếng Pháp): mang tính chất khó khăn, đòi hỏi sức lực phi thường, như sức mạnh của Hercule.
    • Un travail herculéen. (Một công việc đòi hỏi sức lực phi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Colosse (danh từ giống đực): người to lớn, lực lưỡng.
  • Fort-à-bras (danh từ giống đực): người cánh tay khỏe, người rất khỏe.
  • Gaillard (danh từ giống đực): người đàn ông khỏe mạnh, cường tráng.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "hercule" bắt nguồn từ tên của Hercule (Heracles trong thần thoại Hy Lạp), một anh hùng nổi tiếng với sức mạnh siêu nhiên. Do đó, từ này luôn mang nghĩa so sánh sức mạnh với nhân vật huyền thoại này.
hercule

Un hercule de foire soulève une lourde barre de fer.

danh từ giống đực
  1. người rất khỏe, người khỏe phi thường
    • hercule de foire
      người diễn trò thể lựcchợ phiên

Từ chứa "hercule"

Từ có nhắc đến "hercule"