herculean

/,hə:kju'li:ən/
Học thuật
Thân thiện
herculean

The team faced a herculean effort to move the fallen tree from the road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đòi hỏi sức mạnh phi thường, cực kỳ khó khăn nặng nề: Dùng để mô tả một nhiệm vụ, công việc, hoặc nỗ lực đòi hỏi sức lực, sự kiên trì hoặc năng lực phi thường mới có thể hoàn thành.
    • sức mạnh to lớn, phi thường: Dùng để mô tả sức mạnh thể chất hoặc tinh thần vượt xa mức bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cleaning the entire warehouse in one day was a herculean effort. (Việc dọn dẹp toàn bộ nhà kho trong một ngày một nỗ lực phi thường.)
    • The rescue team made a herculean attempt to save the trapped miners. (Đội cứu hộ đã thực hiện một nỗ lực phi thường để giải cứu những thợ mỏ bị mắc kẹt.)
    • He is known for his herculean strength. (Anh ấy được biết đến với sức mạnh phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a herculean task": một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, đòi hỏi nhiều công sức.

    • Rebuilding the city after the earthquake was a herculean task. (Việc xây dựng lại thành phố sau trận động đất một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.)
  • "herculean struggle": một cuộc đấu tranh/chiến đấu gian khổ dai dẳng.

    • The patient's recovery was a herculean struggle against the disease. (Sự hồi phục của bệnh nhân một cuộc chiến đấu gian khổ chống lại căn bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Herculean (viết hoa): Khi viết hoa, từ này có thể trực tiếp liên quan đến thần thoại, chỉ những đặc điểm của anh hùng Hercules (Heracles) trong thần thoại Hy Lạp.
    • The Herculean legends are full of incredible feats. (Những truyền thuyết về Hercules đầy rẫy những kỳ tích khó tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Arduous: gian khổ, vất vả.
  • Formidable: đáng sợ, ghê gớm (về độ khó).
  • Titanic: to lớn, vĩ đại, khổng lồ (về quy mô hoặc sức mạnh).
  • Strenuous: căng thẳng, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
Thành ngữ liên quan
  • A labor of Hercules: Một công việc cực kỳ khó khăn. (Thành ngữ này bắt nguồn trực tiếp từ "Mười hai kỳ công của Hercules" trong thần thoại).
    • Organizing this international conference single-handedly was like a labor of Hercules. (Tự tay tổ chức hội nghị quốc tế này giống như một kỳ công của Hercules vậy.)
herculean

The team faced a herculean effort to move the fallen tree from the road.

tính từ
  1. (thuộc) thần Ec-cun
  2. khoẻ như Ec-cun
  3. đòi hỏi sức mạnh phi thường, khó khăn nặng nề
    • a herculean task
      một nhiệm vụ hết sức nặng nề

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự