superhuman

/,sju:pə'hju:mən/
tính từ
  1. quá sức người, phi thường, siêu phàm
    • superhuman effort
      cố gắng phi thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "superhuman"

superhuman
A superhero lifts a massive boulder with superhuman strength.