hereness

hereness

A child points to a map to show the hereness of their hometown.

Định nghĩa

Danh từ: - Trạng thái hiện diện tại đây: "hereness" chỉ tình trạng hoặc đặc tính của việc tồn tại, có mặtnơi này, tại địa điểm cụ thể hiện tại.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện tại đây của ngọn núi làm có vẻ thật hơn một bức ảnh.)
  • (Các nhà triết học thường thảo luận về trạng thái hiện diện tại đây của ý thức liên quan đến thời gian không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of hereness": cảm giác về sự hiện diện tại đây, thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tâm lý học để mô tả nhận thức về bản thân trong không gian.
    • Meditation helps cultivate a deep sense of hereness in the present moment. (Thiền giúp nuôi dưỡng cảm giác sâu sắc về sự hiện diện tại đây trong khoảnh khắc hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Here (trạng từ): ở đây.
    • I am here. (Tôiđây.)
  • Hereby (trạng từ, trang trọng): bằng cách này, do đó.
    • I hereby declare the meeting open. (Tôi tuyên bố cuộc họp bắt đầu bằng cách này.)
Từ đồng nghĩa
  • Presence: sự hiện diện, có mặt.
  • Immediacy: tính trực tiếp, tính tức thời (nhấn mạnh vào khoảnh khắc hiện tại hơn địa điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "hereness" đây danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Here and now: tại đây ngay bây giờ, nhấn mạnh vào thực tại hiện tại.
    • Focus on the here and now, not the past or future. (Tập trung vào tại đây ngay bây giờ, không phải quá khứ hay tương lai.)
  • Neither here nor there: không quan trọng, không liên quan.
    • Your opinion is neither here nor there in this matter. (Ý kiến của bạn không quan trọng trong vấn đề này.)

Từ gần giống