hairiness

/'heərinis/
Học thuật
Thân thiện
hairiness

The puppy's hairiness made it look like a fluffy ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất lông/tóc: Trạng thái hoặc đặc điểm của bề mặt cơ thể (người hoặc động vật) được bao phủ bởi lông hoặc tóc.
    • Sự rậm lông/rậm tóc: Mức độ dày, nhiều của lông hoặc tóc trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hairiness of his arms was noticeable. (Sự rậm lông trên cánh tay của anh ấy rất đáng chú ý.)
    • Scientists studied the hairiness of different mammal species. (Các nhà khoa học nghiên cứu đặc điểm lông của các loài động vật khác nhau.)
    • She was self-conscious about the hairiness of her legs. ( ấy tự ti về sự rậm lôngchân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong sinh học/anthropology: Mô tả một đặc điểm hình thái học.
    • The degree of hairiness is an adaptation to cold climates. (Mức độ rậm lông một sự thích nghi với khí hậu lạnh.)
  • Dùng trong văn chương mô tả: Tạo hình ảnh sinh động.
    • The hairiness of the caterpillar made it look fuzzy. (Vẻ lông của con sâu bướm khiến trông mờ mịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairy (adj): nhiều lông, rậm lông.
    • He has very hairy legs. (Anh ấy đôi chân rất rậm lông.)
  • Hairless (adj): không lông, nhẵn nhụi.
    • A hairless cat. (Một con mèo không lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilosity (n): (thuật ngữ chuyên ngành, trang trọng) tình trạng lông.
  • Furriness (n): tình trạng lông mềm, dày (thường cho động vật).
Từ trái nghĩa
  • Hairlessness (n): tình trạng không lông.
  • Smoothness (n): sự trơn nhẵn.
hairiness

The puppy's hairiness made it look like a fluffy ball.

danh từ
  1. sự tóc; sự lông; sự rậm tóc, sự rậm lông

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống