hairiness
/'heərinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất có lông/tóc: Trạng thái hoặc đặc điểm của bề mặt cơ thể (người hoặc động vật) được bao phủ bởi lông hoặc tóc.
- Sự rậm lông/rậm tóc: Mức độ dày, nhiều của lông hoặc tóc trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hairiness of his arms was noticeable. (Sự rậm lông trên cánh tay của anh ấy rất đáng chú ý.)
- Scientists studied the hairiness of different mammal species. (Các nhà khoa học nghiên cứu đặc điểm có lông của các loài động vật có vú khác nhau.)
- She was self-conscious about the hairiness of her legs. (Cô ấy tự ti về sự rậm lông ở chân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong sinh học/anthropology: Mô tả một đặc điểm hình thái học.
- The degree of hairiness is an adaptation to cold climates. (Mức độ rậm lông là một sự thích nghi với khí hậu lạnh.)
- Dùng trong văn chương mô tả: Tạo hình ảnh sinh động.
- The hairiness of the caterpillar made it look fuzzy. (Vẻ có lông của con sâu bướm khiến nó trông mờ mịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hairy (adj): có nhiều lông, rậm lông.
- He has very hairy legs. (Anh ấy có đôi chân rất rậm lông.)
- Hairless (adj): không có lông, nhẵn nhụi.
- A hairless cat. (Một con mèo không lông.)
Từ đồng nghĩa
- Pilosity (n): (thuật ngữ chuyên ngành, trang trọng) tình trạng có lông.
- Furriness (n): tình trạng có lông mềm, dày (thường cho động vật).
Từ trái nghĩa
- Hairlessness (n): tình trạng không có lông.
- Smoothness (n): sự trơn nhẵn.
danh từ
- sự có tóc; sự có lông; sự rậm tóc, sự rậm lông