harness

/'hɑ:nis/
Học thuật
Thân thiện
harness

A farmer attaches a leather harness to a horse before pulling a cart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bộ yên cương, dây nịt: Một bộ đồ bằng da hoặc dây đai, dùng để buộc vào động vật (như ngựa) để kiểm soát hoặc để chúng kéo vật nặng.
    • Dây đai an toàn, hệ thống dây đai: Một hệ thống dây đai hoặc dây đeo, đặc biệt để giữ an toàn cho người ( dụ: dây an toàn trên ghế xe hơi, dây đai của lượn).
  2. Động từ:

    • Đóng yên cương, thắng (ngựa): Hành động đặt bộ yên cương lên một con vật (như ngựa) để chuẩn bị cho làm việc hoặc bị kiểm soát.
    • Khai thác, tận dụng, kiểm soát: Hành động thu thập sử dụng một nguồn năng lượng, sức mạnh hoặc khả năng tự nhiên để tạo ra lợi ích hoặc năng lượng hữu ích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The horse's leather harness was beautifully crafted. (Bộ yên cương bằng da của con ngựa được chế tác rất đẹp.)
    • The climber checked his safety harness before starting the ascent. (Người leo núi kiểm tra dây đai an toàn của mình trước khi bắt đầu leo.)
  • Động từ:

    • It took them an hour to harness the oxen to the cart. (Họ mất một giờ để thắng những con vào xe bò.)
    • Scientists are trying to harness the power of the sun to generate electricity. (Các nhà khoa học đang cố gắng khai thác sức mạnh của mặt trời để tạo ra điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in harness": đang làm việc, đang trong guồng làm việc thường xuyên.

    • After a long vacation, it's hard to get back in harness. (Sau một kỳ nghỉ dài, thật khó để trở lại guồng làm việc.)
  • "to die in harness": chết khi đang làm việc, chết tại vị trí.

    • He was a dedicated teacher who died in harness. (Ông ấy một giáo viên tận tụy đã qua đời khi đang đứng lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unharness (động từ): tháo yên cương, cởi dây đai.

    • After the ride, he unharnessed the horse. (Sau chuyến đi, anh ấy tháo yên cương cho con ngựa.)
  • Rein (danh từ): dây cương (một bộ phận của harness).

    • She pulled on the reins to stop the horse. ( ấy kéo dây cương để dừng con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Tack, gear, straps.
  • Động từ (nghĩa khai thác): Utilize, exploit, channel, control, mobilize.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harness up: Thắng yên cương, đeo dây đai an toàn.
    • Harness up the dogs; we're going mushing. (Thắng yên cương cho những con chó đi; chúng ta sắp đi đua xe chó kéo.)
Thành ngữ liên quan
  • "To get/return to harness": Trở lại với công việc thường nhật sau một kỳ nghỉ hoặc gián đoạn.
    • After his sabbatical, he was ready to get back to harness. (Sau kỳ nghỉ phép nghiên cứu, anh ấy đã sẵn sàng trở lại với công việc.)
harness

A farmer attaches a leather harness to a horse before pulling a cart.

danh từ
  1. bộ yên cương (ngựa)
  2. (nghĩa bóng) trang bị lao động, dụng cụ lao động
  3. (sử học) áo giáp (của người ngựa)
  4. dệt khung go

Idioms

  • to go (get) back into harness
    lại lao đầu vào công việc
  • in harness
    (từ lóng) đang làm công việc thường xuyên
ngoại động từ
  1. đóng yên cương (ngựa)
  2. khai thác để sản xuất điện (một con sông, một thác nước...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "harness"