hereof
/hiər'ɔv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Về cái này, về điều này: "hereof" là một từ cổ dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý để chỉ một phần cụ thể của chính tài liệu đó, có nghĩa là "liên quan đến điều đang được nói đến ở đây" hoặc "của điều này".
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The parties agree to the terms hereof. (Các bên đồng ý với các điều khoản của văn bản này.)
- A copy hereof is attached. (Một bản sao của tài liệu này được đính kèm.)
- Further details are provided in Section 5 hereof. (Chi tiết thêm được cung cấp trong Phần 5 của văn bản này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý và hợp đồng: "hereof" thường xuất hiện trong các điều khoản, điều lệ hoặc văn bản chính thức để tạo sự chính xác và tránh hiểu nhầm, thay cho việc lặp lại tên tài liệu.
- The obligations hereof shall survive the termination of this Agreement. (Các nghĩa vụ theo thỏa thuận này sẽ vẫn có hiệu lực sau khi Thỏa thuận chấm dứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Herein (phó từ): trong văn bản này, ở đây.
- The rules stated herein must be followed. (Các quy định được nêu trong văn bản này phải được tuân theo.)
- Hereby (phó từ): bằng văn bản này, theo cách này.
- I hereby declare this meeting open. (Tôi bằng văn bản này tuyên bố khai mạc cuộc họp.)
- Hereunder (phó từ): dưới đây (trong văn bản này).
- The fees hereunder are payable in advance. (Các khoản phí quy định dưới đây phải được thanh toán trước.)
Từ đồng nghĩa
- Of this: của cái này (cách diễn đạt thông thường, hiện đại hơn).
- Regarding this: liên quan đến điều này.
Lưu ý
- "Hereof" là một từ rất trang trọng và cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc văn kiện cổ. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết thông thường, người ta thường thay thế bằng các cụm từ rõ ràng hơn như "of this document", "of this agreement", hoặc "regarding this point".
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) về cái này