thereof
/ðeər'ɔv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Từ cổ, trang trọng):
- Của cái đó, của nó, của việc ấy: Dùng để chỉ một điều gì đó vừa được đề cập đến, thuộc về hoặc liên quan đến điều đó.
- Từ đó, do đó: Dùng để chỉ nguồn gốc, nguyên nhân hoặc kết quả rút ra từ điều vừa nói.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (Thuộc về):
- He mentioned the contract and the terms thereof. (Anh ấy đã đề cập đến hợp đồng và các điều khoản của nó.)
- All citizens have rights and the responsibilities thereof. (Mọi công dân đều có các quyền và trách nhiệm phát sinh từ các quyền đó.)
- Phó từ (Nguồn gốc/Kết quả):
- The report is flawed, and the conclusions drawn thereof are unreliable. (Báo cáo có sai sót, và các kết luận rút ra từ đó là không đáng tin cậy.)
- She inherited a fortune and the social status arising thereof. (Cô ấy thừa kế một gia tài và địa vị xã hội phát sinh từ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc trang trọng: "Thereof" thường xuất hiện để tránh lặp lại một danh từ đã được nêu trước đó, giúp câu văn chặt chẽ và súc tích hơn.
- The property consists of a house and the land pertaining thereof. (Bất động sản bao gồm một ngôi nhà và phần đất thuộc về nó.)
- Cấu trúc "and all...thereof": Nhấn mạnh sự bao gồm tất cả mọi thứ liên quan.
- He was found guilty of treason and all crimes attendant thereof. (Hắn bị kết tội phản quốc và tất cả các tội danh kèm theo đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Therefrom (phó từ): từ đó, từ cái/người/việc đó (chỉ nguồn gốc).
- He took a key and opened the door therefrom. (Hắn lấy một chìa khóa và mở cửa từ đó.)
- Therein (phó từ): trong đó, ở trong cái đó.
- The answer lies therein. (Câu trả lời nằm trong đó.)
- Thereto (phó từ): cho cái đó, vào cái đó.
- She agreed and signed her name thereto. (Cô ấy đồng ý và ký tên vào đó.)
Từ đồng nghĩa
- Of it/of that: của nó/của cái đó (cách diễn đạt thông thường, ít trang trọng hơn).
- From it/from that: từ nó/từ cái đó.
- Concerning that: liên quan đến điều đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "thereof" là phó từ, không kết hợp để tạo thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "thereof". Từ này chủ yếu được dùng trong cấu trúc văn bản trang trọng.)
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) của cải đó, của nó, của việc ấy
- từ đó