heretofore
/'hiətu'fɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Trạng từ):
- Cho đến nay, trước đây, cho đến thời điểm này: Dùng để chỉ một tình trạng, sự việc, hoặc trạng thái đã tồn tại trong quá khứ và kéo dài cho đến thời điểm hiện tại đang được nói đến. Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, pháp lý hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The heretofore peaceful negotiations have now broken down. (Các cuộc đàm phán vốn cho đến nay vẫn hòa bình giờ đã đổ vỡ.)
- This technology, heretofore unavailable to the public, is now on sale. (Công nghệ này, trước đây không có sẵn cho công chúng, hiện đang được bán ra.)
- He explained the reasons heretofore ignored by the committee. (Anh ấy giải thích những lý do cho đến thời điểm này vẫn bị hội đồng phớt lờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong pháp lý hoặc hành chính: "Heretofore" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức để chỉ các điều khoản, quy định hoặc tình huống có hiệu lực trong quá khứ.
- The parties agree to amend the terms heretofore set forth in Section 3. (Các bên đồng ý sửa đổi các điều khoản đã được nêu ra trước đây trong Điều 3.)
Biến thể và từ gần giống
- Hitherto (phó từ): Cho đến nay, cho đến bây giờ. Có nghĩa và cách dùng rất giống với "heretofore", cùng thuộc văn phong trang trọng.
- A hitherto unknown species was discovered. (Một loài cho đến nay chưa được biết đến đã được phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Previously: trước đây, trước đó (ít trang trọng hơn).
- Until now: cho đến bây giờ.
- Up to now: cho đến nay.
- So far: cho đến nay (thông dụng nhất).
Từ trái nghĩa
- Henceforth: từ nay trở đi, kể từ thời điểm này.
- Hereafter: sau đây, trong tương lai.
Lưu ý sử dụng
- "Heretofore" là một từ có tính trang trọng cao. Trong hội thoại thông thường, các từ đồng nghĩa như "previously", "until now", hoặc "so far" được ưa dùng hơn.
- Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa quá khứ (heretofore) và hiện tại.
phó từ
- cho đến nay, trước đây