hitherto

/'hiðə'tu:/
Học thuật
Thân thiện
hitherto

The problem remained hitherto unsolved.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Cho đến nay, cho đến bây giờ: Dùng để chỉ một tình trạng, sự việc, hoặc trạng thái đã tồn tại hoặc tiếp diễn cho đến thời điểm hiện tại, nhưng thường ngụ ý rằng có thể sắp thay đổi. Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The hitherto unknown artist suddenly became famous. (Người nghệ sĩ cho đến nay vẫn vô danh bỗng nhiên trở nên nổi tiếng.)
    • Hitherto, the company had focused only on the domestic market. (Cho đến bây giờ, công ty chỉ tập trung vào thị trường nội địa.)
    • This is a fact hitherto unrecognized by scientists. (Đây một sự thật cho đến nay vẫn chưa được các nhà khoa học công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hitherto" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, pháp hoặc lịch sử để mô tả sự kéo dài của một tình huống cho đến một thời điểm được xác định (thường hiện tại).
    • The law, as hitherto applied, will now be revised. (Luật, theo cách áp dụng cho đến nay, sẽ được sửa đổi.)
  • Từ này thường được đặtđầu câu hoặc trước động từ chính để nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian.
Biến thể từ gần giống
  • Thus far (phó từ): Cho đến nay (ít trang trọng hơn).
  • Up to now (phó từ): Cho đến bây giờ (cách diễn đạt thông thường).
  • Until now (phó từ): Cho đến giờ.
  • Heretofore (phó từ): Cho đến thời điểm này (rất trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp ).
Từ đồng nghĩa
  • So far: Cho đến nay.
  • Previously: Trước đây (nhấn mạnh vào thời điểm trước, không nhất thiết kéo dài đến hiện tại).
  • Formerly: Trước kia.
Lưu ý sử dụng
  • "Hitherto" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng "so far", "up to now", hoặc "until now" hơn.
  • Từ này thường đi kèm với các thì hoàn thành (Present Perfect, Past Perfect) để diễn tả hành động kéo dài đến hiện tại.
  • thường xuất hiện trong các tuyên bố phủ định hoặc để giới thiệu một sự thay đổi sắp xảy ra.
hitherto

The problem remained hitherto unsolved.

phó từ
  1. cho đến nay

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "hitherto"