hereupon

/'hiərə'pɔn/ Cách viết khác : (hereon) /hiər'ɔn/
Học thuật
Thân thiện
hereupon

The captain gave the signal, and hereupon the passengers boarded the ship.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ngay sau đây, ngay sau đó, đến đây: Dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay lập tức sau một điều vừa được đề cập hoặc ngay tại thời điểm này.
    • Nhân thể, do đó, vậy: Dùng để giới thiệu một kết quả, phản ứng, hoặc bình luận logic xuất phát trực tiếp từ điều vừa nói.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa "ngay sau đó"):

    • He finished his speech. Hereupon, the audience erupted in applause. (Anh ấy kết thúc bài phát biểu. Ngay sau đó, khán giả vỡ òa trong tiếng vỗ tay.)
    • The contract was signed. Hereupon, the deal was considered official. (Hợp đồng đã được ký kết. Ngay sau đó, thỏa thuận được coi chính thức.)
  • Phó từ (nghĩa "do đó, nhân thể"):

    • The evidence was conclusive. Hereupon, the jury had no choice but to convict. (Bằng chứng rõ ràng. Do đó, bồi thẩm đoàn không lựa chọn nào khác ngoài việc kết tội.)
    • She expressed her doubts about the plan. Hereupon, we decided to review it again. ( ấy bày tỏ nghi ngờ về kế hoạch. Nhân thể, chúng tôi quyết định xem xét lại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản pháp : "Hereupon" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng, tài liệu pháp hoặc văn chương cổ điển để nối mạch logic một cách trang trọng.
    • The parties agree to the terms set forth. Hereupon, this agreement shall come into effect. (Các bên đồng ý với các điều khoản nêu trên. Nhân đây/Do đó, thỏa thuận này sẽ hiệu lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Hereon /hɪərˈɒn/ (phó từ): biến thể khác, có nghĩa cách dùng tương tự "hereupon", thường dùng trong văn bản pháp với nghĩa "về việc này, từ đây trở đi".
    • The conditions stated hereon are binding. (Các điều kiện được nêu đây/trong văn bản này ràng buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thereupon: Ngay sau đó, do đó (trang trọng).
  • Consequently: Do đó, hệ quả là.
  • Accordingly: Theo đó, phù hợp với điều đó.
  • Forthwith: Ngay lập tức, tức thì (trang trọng, thường dùng trong mệnh lệnh).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Hereupon" một từ rất trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm như "after this", "then", "so", hoặc "because of this".
  • Vị trí trong câu: Thường đứngđầu mệnh đề hoặc câu để liên kết với ý trước đó.
hereupon

The captain gave the signal, and hereupon the passengers boarded the ship.

phó từ
  1. ngay sau đây, đến đấy
  2. nhân thể, do đó

Từ chứa "hereupon"