hermétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kín, kín hơi, bít kín: Không cho không khí, chất lỏng hoặc các yếu tố bên ngoài lọt vào hoặc thoát ra.
- Bí hiểm, khó hiểu: (Nghĩa bóng) Chỉ những điều khép kín, khó tiếp cận hoặc rất khó để hiểu.
- Thuộc về thuật giả kim: (Từ cũ, ít dùng) Liên quan đến truyền thống triết học và thực hành giả kim thuật cổ đại.
Danh từ giống cái:
- Học thuật giả kim: Môn học hoặc triết lý về giả kim thuật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce bocal est hermétique, il conserve parfaitement les aliments. (Cái lọ này kín hơi, nó bảo quản thực phẩm hoàn hảo.)
- Ses explications sont trop hermétiques pour un débutant. (Những giải thích của anh ta quá khó hiểu đối với một người mới bắt đầu.)
- Les textes hermétiques des alchimistes. (Những văn bản giả kim của các nhà giả kim thuật.)
Danh từ:
- Il étudie l'hermétique du Moyen Âge. (Anh ấy nghiên cứu học thuật giả kim thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fermeture hermétique": Sự đóng kín hoàn toàn, không cho lọt khí hay nước.
- Ce sac de voyage a une fermeture hermétique. (Chiếc túi du lịch này có khóa kín nước.)
"Système hermétique": Một hệ thống khép kín, tự vận hành và không bị ảnh hưởng bởi bên ngoài.
- Leur logique forme un système hermétique. (Lô-gíc của họ tạo thành một hệ thống khép kín.)
Biến thể và từ gần giống
Hermétiquement (phó từ): Một cách kín mít, chặt chẽ.
- La porte est hermétiquement close. (Cánh cửa được đóng kín mít.)
Hermétisme (danh từ giống đực): Tính chất kín đáo, bí hiểm; triết lý giả kim thuật.
- L'hermétisme de ce poème le rend fascinant. (Tính bí hiểm của bài thơ này khiến nó trở nên hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Étanche: Kín nước, không thấm nước (nghĩa vật lý).
- Incompréhensible: Không thể hiểu được (nghĩa bóng).
- Obscur: Tối nghĩa, mơ hồ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "hermétique")
Thành ngữ liên quan
- Être hermétique à quelque chose: Hoàn toàn không hiểu, không tiếp thu được điều gì đó.
- Je suis totalement hermétique à la physique quantique. (Tôi hoàn toàn không hiểu gì về vật lý lượng tử.)
tính từ
- kín, kín hơi, bít kín
- Couvercle hermétiquevung kín hơi
- (nghĩa bóng) bí hiểm, khó hiểu
- Poésie hermétiquethơ khó hiểu
- (từ cũ; nghĩa cũ) (thuộc) thuật giả kim
danh từ giống cái
- học thuật giả kim