hermétique

Học thuật
Thân thiện
hermétique

Le couvercle hermétique maintient la soupe chaude.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kín, kín hơi, bít kín: Không cho không khí, chất lỏng hoặc các yếu tố bên ngoài lọt vào hoặc thoát ra.
    • Bí hiểm, khó hiểu: (Nghĩa bóng) Chỉ những điều khép kín, khó tiếp cận hoặc rất khó để hiểu.
    • Thuộc về thuật giả kim: (Từ , ít dùng) Liên quan đến truyền thống triết học thực hành giả kim thuật cổ đại.
  2. Danh từ giống cái:

    • Học thuật giả kim: Môn học hoặc triếtvề giả kim thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce bocal est hermétique, il conserve parfaitement les aliments. (Cái lọ này kín hơi, bảo quản thực phẩm hoàn hảo.)
    • Ses explications sont trop hermétiques pour un débutant. (Những giải thích của anh ta quá khó hiểu đối với một người mới bắt đầu.)
    • Les textes hermétiques des alchimistes. (Những văn bản giả kim của các nhà giả kim thuật.)
  • Danh từ:

    • Il étudie l'hermétique du Moyen Âge. (Anh ấy nghiên cứu học thuật giả kim thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermeture hermétique": Sự đóng kín hoàn toàn, không cho lọt khí hay nước.

    • Ce sac de voyage a une fermeture hermétique. (Chiếc túi du lịch này khóa kín nước.)
  • "Système hermétique": Một hệ thống khép kín, tự vận hành không bị ảnh hưởng bởi bên ngoài.

    • Leur logique forme un système hermétique. (-gíc của họ tạo thành một hệ thống khép kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Hermétiquement (phó từ): Một cách kín mít, chặt chẽ.

    • La porte est hermétiquement close. (Cánh cửa được đóng kín mít.)
  • Hermétisme (danh từ giống đực): Tính chất kín đáo, bí hiểm; triếtgiả kim thuật.

    • L'hermétisme de ce poème le rend fascinant. (Tính bí hiểm của bài thơ này khiến trở nên hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Étanche: Kín nước, không thấm nước (nghĩa vật lý).
  • Incompréhensible: Không thể hiểu được (nghĩa bóng).
  • Obscur: Tối nghĩa, mơ hồ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "hermétique")

Thành ngữ liên quan
  • Être hermétique à quelque chose: Hoàn toàn không hiểu, không tiếp thu được điều đó.
    • Je suis totalement hermétique à la physique quantique. (Tôi hoàn toàn không hiểu về vậtlượng tử.)
hermétique

Le couvercle hermétique maintient la soupe chaude.

tính từ
  1. kín, kín hơi, bít kín
    • Couvercle hermétique
      vung kín hơi
  2. (nghĩa bóng) bí hiểm, khó hiểu
    • Poésie hermétique
      thơ khó hiểu
  3. (từ ; nghĩa ) (thuộc) thuật giả kim
danh từ giống cái
  1. học thuật giả kim

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hermétique"