hermétique

tính từ
  1. kín, kín hơi, bít kín
    • Couvercle hermétique
      vung kín hơi
  2. (nghĩa bóng) bí hiểm, khó hiểu
    • Poésie hermétique
      thơ khó hiểu
  3. (từ ; nghĩa ) (thuộc) thuật giả kim
danh từ giống cái
  1. học thuật giả kim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hermétique"

hermétique
Le couvercle hermétique maintient la soupe chaude.