herscher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hành động của một con chó săn hoặc chó săn thỏ: "herscher" là một động từ mô tả hành động đặc trưng của một con chó săn, đặc biệt là chó săn thỏ, khi nó đánh hơi, lần theo dấu vết hoặc truy đuổi con mồi.
- Sủa khi đuổi theo con mồi: Động từ này cũng có thể chỉ việc con chó vừa chạy đuổi theo con mồi vừa sủa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le chien de chasse hersche dans les buissons. (Con chó săn đang lần theo dấu vết trong các bụi cây.)
- On entendait les chiens herscher au loin. (Người ta nghe thấy tiếng chó sủa đuổi theo con mồi từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire herscher un chien": Thả chó đi săn, cho chó đi lần theo dấu vết.
- Le chasseur a fait herscher ses chiens dans le bois. (Người thợ săn đã thả những con chó của mình đi lần theo dấu vết trong khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hercher (nội động từ): Đây là một biến thể chính tả khác của "herscher", có cùng nghĩa và cách sử dụng.
- Les braques sont des chiens qui herchent bien. (Chó Braque là loài chó săn theo dấu vết rất giỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Pister: Lần theo dấu vết, theo dõi.
- Traquer: Truy lùng, săn đuổi.
nội động từ
- như hercher