herscher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hành động của một con chó săn hoặc chó săn thỏ: "herscher" là một động từ mô tả hành động đặc trưng của một con chó săn, đặc biệtchó săn thỏ, khi đánh hơi, lần theo dấu vết hoặc truy đuổi con mồi.
    • Sủa khi đuổi theo con mồi: Động từ này cũng có thể chỉ việc con chó vừa chạy đuổi theo con mồi vừa sủa.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le chien de chasse hersche dans les buissons. (Con chó săn đang lần theo dấu vết trong các bụi cây.)
    • On entendait les chiens herscher au loin. (Người ta nghe thấy tiếng chó sủa đuổi theo con mồi từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire herscher un chien": Thả chó đi săn, cho chó đi lần theo dấu vết.
    • Le chasseur a fait herscher ses chiens dans le bois. (Người thợ săn đã thả những con chó của mình đi lần theo dấu vết trong khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hercher (nội động từ): Đâymột biến thể chính tả khác của "herscher", cùng nghĩa cách sử dụng.
    • Les braques sont des chiens qui herchent bien. (Chó Braqueloài chó săn theo dấu vết rất giỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pister: Lần theo dấu vết, theo dõi.
  • Traquer: Truy lùng, săn đuổi.
nội động từ
  1. như hercher

Từ gần giống