hercheur

Học thuật
Thân thiện
hercheur

Un hercheur pousse un wagonnet rempli de charbon dans une galerie de mine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đẩy goòng: "hercheur" là một danh từ chỉ người lao động trong hầm mỏ, nhiệm vụ đẩy các xe goòng chở than hoặc quặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chercheur travaille au fond de la mine. (Người thợ đẩy goòng làm việc dưới đáy hầm mỏ.)
    • Autrefois, le métier de chercheur était très pénible. (Ngày xưa, nghề thợ đẩy goòng rất vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hercheur de fond": thợ đẩy goòng dưới hầm mỏ (làm việckhu vực khai thác).
    • Les chercheurs de fond étaient exposés à de nombreux dangers. (Những người thợ đẩy goòng dưới hầm mỏ phải đối mặt với nhiều mối nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hercheuse (n.f): nữ thợ đẩy goòng.

    • Une chercheuse poussait un wagonnet. (Một nữ thợ đẩy goòng đang đẩy một xe goòng nhỏ.)
  • Hercher (v): (từ cổ, ít dùng) làm công việc đẩy goòng.

    • Il a herché pendant dix ans dans cette mine. (Ông ấy đã làm nghề đẩy goòng mười năm trong hầm mỏ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Pousseur de berlines: người đẩy xe goòng (cùng nghĩa, dùng trong cùng ngữ cảnh hầm mỏ).
  • Mineur: thợ mỏ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thợ đẩy goòng các công việc khác trong mỏ).
Lưu ý
  • Từ "hercheur" là một thuật ngữ chuyên ngành khai thác mỏ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các phương pháp khai thác .
  • Cần phân biệt với từ "chercheur" ( cách viết gần giống nhưng phát âm khác) có nghĩa là "nhà nghiên cứu". Đâyhai từ hoàn toàn khác nhau.
hercheur

Un hercheur pousse un wagonnet rempli de charbon dans une galerie de mine.

danh từ
  1. (ngành mỏ) thợ đẩy goòng

Từ gần giống

Từ chứa "hercheur"