hercher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Ngành mỏ):
- Đẩy goòng: Hành động dùng sức đẩy các toa goòng (xe goòng) chở than hoặc quặng trong các đường hầm mỏ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les mineurs doivent hercher pour transporter le charbon. (Các thợ mỏ phải đẩy goòng để vận chuyển than.)
- C'était un travail épuisant de hercher toute la journée dans la galerie. (Đó là một công việc mệt nhọc khi phải đẩy goòng cả ngày trong đường hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử của ngành khai thác mỏ. Nó mô tả một công việc lao động chân tay nặng nhọc, đặc trưng cho các mỏ khai thác thủ công trước khi có sự cơ giới hóa.
Biến thể và từ gần giống
- Hercher (danh từ giống đực): Người đẩy goòng.
- Le hercher était couvert de poussière de charbon. (Người đẩy goòng bị phủ đầy bụi than.)
Từ đồng nghĩa
- Pousser les berlines: Đẩy các toa goòng (cụm từ mô tả cùng hành động, "berline" là một loại goòng mỏ).
nội động từ
- (ngành mỏ) đẩy goòng