hershey
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thị trấn Hershey: Một thị trấn công nghiệp nằm ở phía đông của Harrisburg, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, nổi tiếng với nhà máy sản xuất sôcôla.
- Milton Snavely Hershey (1857-1945): Nhà sản xuất bánh kẹo và nhà từ thiện người Mỹ, người đã sáng lập thị trấn công nghiệp mẫu Hershey, Pennsylvania, và thành lập trường công nghiệp dành cho trẻ em mồ côi.
Ví dụ sử dụng
- Thị trấn: (Hershey là một điểm du lịch nổi tiếng nhờ nhà máy sôcôla của nó.)
- Nhân vật: (Milton Hershey thành lập Công ty Sôcôla Hershey vào năm 1894.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hershey's": Thương hiệu sôcôla phổ biến do công ty Hershey sản xuất.
- I bought a Hershey's chocolate bar for dessert. (Tôi đã mua một thanh sôcôla Hershey's để tráng miệng.)
- "Hershey kiss": Một loại kẹo sôcôla nhỏ hình giọt nước mắt, đặc trưng của thương hiệu Hershey.
- She gave me a bag of Hershey kisses as a gift. (Cô ấy tặng tôi một túi kẹo Hershey kiss làm quà.)
Biến thể và từ gần giống
- Hershey's (tính từ hoặc danh từ): Liên quan đến sản phẩm hoặc công ty Hershey.
- I love Hershey's chocolate syrup on my ice cream. (Tôi thích siro sôcôla Hershey's trên kem của mình.)
- Hershey bar (danh từ): Thanh sôcôla của thương hiệu Hershey.
Từ đồng nghĩa
- Chocolate town: Thị trấn sôcôla (dùng để chỉ Hershey, Pennsylvania).
- Confectioner: Nhà sản xuất bánh kẹo (liên quan đến Milton Hershey).
Các cụm từ liên quan
- Hershey Park: Công viên giải trí nổi tiếng ở Hershey, Pennsylvania.
- We spent the weekend at Hershey Park. (Chúng tôi đã dành cuối tuần ở Hershey Park.)
Thành ngữ liên quan
- "The sweetest place on earth": Câu khẩu hiệu quảng cáo của Hershey, Pennsylvania, ám chỉ sự ngọt ngào của sôcôla.
- They call Hershey "the sweetest place on earth". (Họ gọi Hershey là "nơi ngọt ngào nhất trên trái đất".)