harrisia

harrisia

A harrisia cactus blooms with a large white flower under the night sky.

Định nghĩa

Danh từ: Harrisia một chi thực vật thuộc họ xương rồng (Cactaceae), bao gồm các loài xương rồng thân mảnh, thường dạng cây hoặc bụi, với gai nhọn. Chúng hoa đơn độc, nở về đêm, màu trắng hoặc hồng, thường hương thơm. Phân bố chủ yếu ở Florida, vùng Caribe Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây xương rồng harrisia nổi tiếng với những bông hoa nở về đêm tuyệt đẹp.)
  • (Các loài harrisia thường được tìm thấynhững khu vực khô cằn, nhiều đá của Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harrisia genus": chi Harrisia, dùng trong phân loại thực vật học.
    • The Harrisia genus includes about 20 species. (Chi Harrisia bao gồm khoảng 20 loài.)
  • "Harrisia cactus": xương rồng Harrisia, cách gọi phổ biến trong làm vườn.
    • The Harrisia cactus is a popular ornamental plant in tropical gardens. (Xương rồng Harrisia cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Harrisia (danh từ): không biến thể phổ biến; tên khoa học thường được giữ nguyên.
  • Cactaceae (danh từ): họ xương rồng, họ thực vật chứa chi Harrisia.
    • The Cactaceae family includes many genera like Harrisia. (Họ xương rồng bao gồm nhiều chi như Harrisia.)
Từ đồng nghĩa
  • Cactus (danh từ): xương rồng nói chung, nhưng không đặc trưng cho chi Harrisia.
  • Night-blooming cactus (danh từ): xương rồng nở hoa về đêm, một đặc điểm của Harrisia.
    • The harrisia is a type of night-blooming cactus. (Harrisia một loại xương rồng nở hoa về đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "harrisia" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "harrisia".