hexad

/'heksæd/
Học thuật
Thân thiện
hexad

A hexad of colorful balloons floats in the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ sáu, nhóm sáu: Một tập hợp hoặc nhóm chính xác gồm sáu đơn vị, phần tử hoặc thành viên. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính kỹ thuật, khoa học hoặc trang trọng để chỉ một nhóm sáu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The data was organized into a hexad for analysis. (Dữ liệu được tổ chức thành một bộ sáu để phân tích.)
    • In chemistry, a hexad of carbon atoms forms a specific ring structure. (Trong hóa học, một nhóm sáu nguyên tử cacbon tạo thành một cấu trúc vòng đặc thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a hexad": tạo thành một nhóm sáu.
    • These elements naturally form a hexad in the periodic table. (Các nguyên tố này tự nhiên tạo thành một nhóm sáu trong bảng tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexadic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm sáu.
    • The hexadic structure of the molecule is very stable. (Cấu trúc nhóm sáu của phân tử này rất ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Sextet: bộ sáu, nhóm sáu (thường dùng trong âm nhạc hoặc văn học).
  • Sixsome: nhóm sáu người (ít trang trọng hơn).
hexad

A hexad of colorful balloons floats in the clear blue sky.

danh từ
  1. bộ sáu, nhóm sáu

Từ gần giống

Từ chứa "hexad"