hexed

Học thuật
Thân thiện
hexed

She felt the old necklace was hexed and brought bad luck.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bỏ bùa, bị nguyền rủa: Trạng thái của một người hoặc vật được cho đang chịu ảnh hưởng của một lời nguyền hoặc phép thuật xấu, dẫn đến những điều không may mắn.
    • Gặp vận rủi, đen đủi: (Cách dùng thông tục) Chỉ trạng thái liên tục gặp phải những sự việc xui xẻo, không may mắn, như thể bị một thế lực nào đó ám ảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The villagers believed the old house was hexed. (Những người dân làng tin rằng ngôi nhà đó bị bỏ bùa.)
    • I feel hexed today; everything I touch seems to break. (Tôi cảm thấy đen đủi hôm nay; mọi thứ tôi chạm vào dường như đều vỡ.)
    • He blamed his constant bad luck on being hexed by a rival. (Anh ta đổ lỗi cho vận xui liên miên của mình do bị nguyền rủa bởi một đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel hexed": cảm thấy mình đang bị vận rủi đeo bám.
    • After losing his job and his car breaking down, he started to feel hexed. (Sau khi mất việc xe hơi bị hỏng, anh ấy bắt đầu cảm thấy mình bị vận rủi đeo bám.)
Biến thể từ gần giống
  • Hex (danh từ): lời nguyền, bùa phép.
    • She claimed someone had put a hex on her business. ( ấy tuyên bố ai đó đã yểm bùa vào việc kinh doanh của mình.)
  • Hex (động từ): bỏ bùa, nguyền rủa.
    • The witch hexed the well, making the water bitter. (Mụ phù thủy yểm bùa vào cái giếng, khiến nước trở nên đắng.)
  • Unlucky (tính từ): không may mắn, xui xẻo. (Từ đồng nghĩa thông dụng hơn, không mang sắc thái ma thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Cursed: bị nguyền rủa.
  • Jinxed: gặp vận đen, bị xui.
  • Doomed: bị định đoạt thất bại hoặc gặp họa.
Thành ngữ liên quan
  • To put a hex on someone/something: yểm bùa/nguyền rủa ai đó/cái .
    • In the story, the sorcerer put a hex on the kingdom to bring about a hundred years of winter. (Trong câu chuyện, pháp sư đã yểm bùa lên vương quốc để mang đến một trăm năm mùa đông.)
hexed

She felt the old necklace was hexed and brought bad luck.

Adjective
  1. gây ra điều không may; hoặc bị những điều rủi ro đeo bám

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống