hg

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu hóa học của thủy ngân: "hg" ký hiệu hóa học viết tắt của nguyên tố thủy ngân (mercury), một kim loại nặng, màu bạc, độc hại, hóa trị một hai, kim loại duy nhấttrạng thái lỏngnhiệt độ phòng.
    • Đơn vị đo lường: "hg" cũng có thể viết tắt của "hectogam" (hectogram), một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, tương đương với 100 gram.
dụ sử dụng
  • Ký hiệu hóa học:

    • The thermometer contains hg, which is toxic if inhaled. (Nhiệt kế chứa thủy ngân, rất độc hại nếu hít phải.)
    • Mercury (hg) is the only metal that is liquid at room temperature. (Thủy ngân kim loại duy nhấtthể lỏngnhiệt độ phòng.)
  • Đơn vị đo lường:

    • I bought 2 hg of apples at the market. (Tôi đã mua 2 hectogam táochợ.)
    • One hg is equal to 100 grams. (Một hectogam tương đương với 100 gram.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học y tế: "hg" thường được dùng để chỉ thủy ngân trong các ngữ cảnh khoa học, như trong nhiệt kế, áp kế, hoặc các hợp chất thủy ngân.

    • Exposure to hg can cause neurological damage. (Tiếp xúc với thủy ngân có thể gây tổn thương thần kinh.)
  • Trong ẩm thực thương mại: "hg" như đơn vị đo lường thường gặpcác chợ châu Âu, đặc biệt khi mua thực phẩm tươi sống.

    • The recipe calls for 5 hg of flour. (Công thức yêu cầu 5 hectogam bột .)
Biến thể từ gần giống
  • Hg (viết hoa): Ký hiệu hóa học chính thức của thủy ngân, bắt nguồn từ tiếng Latin "hydrargyrum" (nước bạc).
  • Hectogam (danh từ): Đơn vị đo lường đầy đủ, thường viết tắt "hg".
Từ đồng nghĩa
  • Thủy ngân: Tên gọi thông thường của nguyên tố hóa học hg trong tiếng Việt.
  • Quicksilver: Tên cổ của thủy ngân trong tiếng Anh, nhưng không phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hg" đây ký hiệu khoa học hoặc đơn vị đo lường.
Thành ngữ liên quan
  • "As mad as a hatter": Thành ngữ này liên quan đến thủy ngân, những người thợ làm (hatter) trong quá khứ thường bị ngộ độc thủy ngân do sử dụng chất này trong công việc, dẫn đến hành vi kỳ quặc.
    • He acts strangely, as mad as a hatter from mercury poisoning. (Anh ta hành xử kỳ lạ, như bị ngộ độc thủy ngân vậy.)