khi

khi

The Greek letter khi is written on the classroom whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Chữ cái thứ 22 của bảng chữ cái Hy Lạp: "khi" (viết hoa: Χ, viết thường: χ) một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp, thường được dùng trong toán học, vật các lĩnh vực khoa học khác để ký hiệu các đại lượng hoặc biến số.

dụ sử dụng
  • (Ký hiệu "khi" thường được dùng để biểu diễn phân phối chi-bình phương trong thống .)
  • (Trong vật , chữ cái "khi" biểu thị độ cảm từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khi" trong toán học: Dùng để ký hiệu biến số trong các công thức, đặc biệt trong thống (kiểm định chi-bình phương) hình học (góc khi).

    • The chi-square test uses the Greek letter "khi" as its symbol. (Kiểm định chi-bình phương sử dụng chữ cái Hy Lạp "khi" làm ký hiệu.)
  • "khi" trong vật : Biểu thị các đại lượng như độ cảm từ, hệ số dẫn nhiệt, hoặc góc trong quang học.

    • The chi parameter in polymer physics describes the interaction between different polymer chains. (Tham số khi trong vật polyme mô tả tương tác giữa các chuỗi polyme khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Chữ cái Hy Lạp khác: "alpha" (α), "beta" (β), "gamma" (γ) — các chữ cái khác trong cùng bảng chữ cái.
  • Ký hiệu "χ": Dạng viết thường của "khi", thường được dùng phổ biến hơn trong các công thức.
Từ đồng nghĩa
  • Chữ cái Hy Lạp: "khi" một chữ cái cụ thể, không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch "chữ khi" hoặc "ký hiệu khi".
Các cụm từ liên quan
  • "khi-bình phương" (chi-square): Một khái niệm thống dùng để kiểm định sự phù hợp giữa dữ liệu quan sát kỳ vọng.
    • The chi-square test is used to analyze categorical data. (Kiểm định khi-bình phương được dùng để phân tích dữ liệu phân loại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "khi" đây một thuật ngữ chuyên ngành.