hq
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sở chỉ huy, bộ tư lệnh: "hq" là viết tắt của "headquarters", chỉ cơ quan hoặc địa điểm trung tâm nơi các chỉ huy quân sự điều hành và quản lý các hoạt động.
- Trụ sở chính: Trong ngữ cảnh dân sự, "hq" cũng có thể chỉ trụ sở chính của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- (Sở chỉ huy của vị tướng là một vài cái lều lớn.)
- (Trụ sở chính của công ty nằm ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to move hq": chuyển trụ sở chỉ huy hoặc trụ sở chính.
- The army decided to move hq to a safer location. (Quân đội quyết định chuyển sở chỉ huy đến một vị trí an toàn hơn.)
"hq staff": nhân viên làm việc tại trụ sở chính.
- The hq staff are responsible for strategic planning. (Nhân viên trụ sở chính chịu trách nhiệm lập kế hoạch chiến lược.)
Biến thể và từ gần giống
Headquarters (danh từ đầy đủ): sở chỉ huy, trụ sở chính.
- The headquarters of the United Nations is in New York. (Trụ sở chính của Liên Hợp Quốc ở New York.)
HQ (viết tắt): thường được viết hoa và dùng trong văn bản chính thức hoặc không chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Command center: trung tâm chỉ huy.
- Base camp: căn cứ chính (thường dùng trong quân sự hoặc thám hiểm).
- Main office: văn phòng chính (dùng trong dân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "hq", nhưng có thể kết hợp với động từ như "set up hq" (thiết lập trụ sở chỉ huy).
- They set up hq in an abandoned building. (Họ thiết lập sở chỉ huy trong một tòa nhà bỏ hoang.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hq", nhưng có thể dùng trong cụm như "to be at hq" (có mặt tại trụ sở).
- The CEO is currently at hq. (Tổng giám đốc hiện đang ở trụ sở chính.)