ghee
/gi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bơ sữa trâu lỏng: Một loại chất béo thực phẩm truyền thống, được làm từ sữa trâu hoặc sữa bò, bằng cách đun nóng bơ để tách phần chất béo trong (bơ sữa trâu) ra khỏi phần chất rắn sữa và nước. Sản phẩm cuối cùng có màu vàng trong, mùi thơm hấp dẫn và điểm khói cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ghee is essential for making authentic Indian curry. (Ghee rất cần thiết để nấu món cà ri Ấn Độ đúng điệu.)
- She replaced cooking oil with ghee for a richer flavor. (Cô ấy đã thay thế dầu ăn bằng ghee để có hương vị đậm đà hơn.)
- This recipe calls for one tablespoon of ghee. (Công thức này yêu cầu một thìa canh ghee.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực, "ghee" thường được nhắc đến như một nguyên liệu cao cấp, mang hương vị đặc trưng cho nhiều món ăn Nam Á, Trung Đông và Đông Phi.
- Trong một số truyền thống tôn giáo và văn hóa (như Ấn Độ giáo), "ghee" được sử dụng trong các nghi lễ, như một vật phẩm cúng dường hoặc thắp sáng trong đèn dầu.
Biến thể và từ gần giống
- Clarified butter (n): Bơ đã được làm trong. Đây là thuật ngữ chung trong tiếng Anh, trong khi "ghee" thường chỉ loại bơ sữa trâu lỏng được chế biến theo phương pháp đặc thù của Nam Á, thường được đun lâu hơn để có hương vị hấp dẫn hơn.
- Butter oil (n): Dầu bơ. Một thuật ngữ khác có thể dùng để chỉ chất béo thu được từ bơ.
Từ đồng nghĩa
- Clarified butter: bơ đã được làm trong (nghĩa rộng, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh ẩm thực).
danh từ
- bơ sữa trâu lỏng