hiến thân

  1. Sacrifice one's life
    • Hiến thân cho đất nước
      To sacrifice one's life to the country

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hiến thân
Nhiều thanh niên đã hiến thân cho sự nghiệp cách mạng giải phóng dân tộc.