hiến thân

  1. se dévouer; se sacrifier; se donner; s'offrir en holocauste
  2. se livrer (en parlant d'une femme)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hiến thân
Nhiều thanh niên đã hiến thân cho sự nghiệp cách mạng giải phóng dân tộc.