hiệu

noun
  1. shop; store
    • hiệu sách
      book shop sign; signal; mark
    • chuông báo hiệu
      signal bell
    • nhãn hiệu
      trade-mark

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hiệu
Một chiếc đèn hiệu nhấp nháy trên đỉnh núi.