high-class

/'hai'klɑ:s/
tính từ
  1. hạng cao, hạng nhất, thượng hạng (đôi khi mỉa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

high-class
A couple enjoys a high-class dinner at a fine restaurant.