high-toned
/'hai'tound/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao quý, cao thượng: Chỉ những người có tình cảm, nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn đạo đức cao.
- Kiểu cách, khoa trương (thường dùng với ý mỉa mai): Chỉ thái độ hoặc phong cách tự cho là thanh lịch, sang trọng hoặc ưu việt hơn người khác, nhưng thường bị xem là giả tạo hoặc tự phụ.
- Cao giọng (từ cổ): Có âm vực cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She comes from a high-toned family that values education and charity. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình cao quý, coi trọng giáo dục và việc thiện.)
- His high-toned manners at the simple dinner party seemed out of place and ridiculous. (Cử chỉ kiểu cách của anh ta tại bữa tiệc tối đơn giản có vẻ lạc lõng và lố bịch.)
- The critic gave a high-toned lecture on the decline of modern art. (Nhà phê bình đã có một bài diễn thuyết cao giọng về sự suy tàn của nghệ thuật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa mỉa mai: Từ này thường được dùng để châm biếm, chỉ trích sự tự cao hoặc giả tạo.
- They live in a high-toned neighborhood but are actually quite friendly. (Họ sống trong một khu phố kiểu cách nhưng thực ra lại khá thân thiện.) - Ở đây, "high-toned" có thể hàm ý mỉa mai về vẻ bề ngoài của khu phố.
- Trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng: Có thể dùng để mô tả những ý tưởng hoặc nguyên tắc cao đẹp một cách nghiêm túc, không mỉa mai.
- The poem expresses high-toned ideals of love and sacrifice. (Bài thơ thể hiện những lý tưởng cao đẹp về tình yêu và sự hy sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- High-minded (adj): Có tư tưởng cao thượng, cao quý. (Thường mang nghĩa tích cực, ít bị dùng để mỉa mai hơn "high-toned").
- Hoity-toity (adj, informal): Kiêu kỳ, làm bộ làm tịch. (Mang sắc thái tiêu cực và không trang trọng hơn).
- Pretentious (adj): Màu mè, khoa trương. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa mỉa mai của "high-toned").
Từ đồng nghĩa
- Noble (adj): Cao quý, cao thượng. (Cho nghĩa tích cực).
- Snobbish (adj): Trưởng giả học làm sang. (Cho nghĩa tiêu cực/mỉa mai).
- Pompous (adj): Khoa trương, hợm hĩnh. (Cho nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- To put on high-toned airs: Lên mặt, làm ra vẻ ta đây cao quý/kiểu cách.
- Ever since he got that promotion, he's been putting on high-toned airs with his old friends. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cứ làm ra vẻ kiểu cách với bạn bè cũ.)
tính từ
- có những tình cảm cao thượng; có cái nhìn cao cả
- (mỉa mai) khoa trương, kiểu cách; tự cao tự đại, kiêu căng, tự phụ
- (từ cổ,nghĩa cổ) cao giọng