high-level
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở cấp cao, cấp cao cấp: Chỉ vị trí, chức vụ, hoặc quyền hạn quan trọng trong một tổ chức hoặc hệ thống.
- Trình độ cao, phức tạp: Chỉ một mức độ trừu tượng, phức tạp hoặc chuyên môn cao, thường liên quan đến ý tưởng, ngôn ngữ, hoặc công nghệ.
- Từ trên cao: (Ít phổ biến hơn) Chỉ vị trí vật lý ở độ cao lớn hoặc hành động diễn ra từ trên cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company will hold a high-level meeting to discuss the merger. (Công ty sẽ tổ chức một cuộc họp cấp cao để thảo luận về việc sáp nhập.)
- This is a high-level programming language, easier for humans to understand. (Đây là một ngôn ngữ lập trình trình độ cao, dễ hiểu hơn cho con người.)
- The peace talks were conducted at a high-level diplomatic level. (Các cuộc đàm phán hòa bình được tiến hành ở cấp độ ngoại giao cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"High-level overview": Một cái nhìn tổng quan ở mức độ cao, không đi vào chi tiết.
- First, I'll give you a high-level overview of the project. (Trước tiên, tôi sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan cấp cao về dự án.)
"High-level discussions/negotiations": Các cuộc thảo luận/thương lượng cấp cao, thường liên quan đến các nhà lãnh đạo hoặc quản lý cấp cao.
- The high-level negotiations between the two countries concluded successfully. (Các cuộc thương lượng cấp cao giữa hai quốc gia đã kết thúc thành công.)
Biến thể và từ gần giống
High-ranking (adj): Có cấp bậc cao, cao cấp (thường chỉ chức vụ).
- A high-ranking military officer. (Một sĩ quan quân đội cao cấp.)
Top-level (adj): Cấp cao nhất, đỉnh cao.
- Top-level management. (Ban quản lý cấp cao nhất.)
Advanced (adj): Trình độ cao, nâng cao, tiên tiến.
- Advanced technology. (Công nghệ tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Senior: Cao cấp, thâm niên (về chức vụ).
- Executive: Thuộc về quản lý cấp cao, điều hành.
- Abstract: Trừu tượng, ở mức độ khái quát cao (về ý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Low-level: Cấp thấp, trình độ thấp.
- Basic: Cơ bản, sơ cấp.
- Detailed: Chi tiết, tỉ mỉ (trái nghĩa với "high-level" khi chỉ sự tổng quan).
Adjective
- xảy ra ở trên cao, hay từ trên cao
- high-level bombingném bom từ trên cao
- ở cấp cao, đỉnh cao, thượng đỉnh
- a high-level officialmột công chức cấp cao