high-minded

/'hai'maindid/
Học thuật
Thân thiện
high-minded

A high-minded scholar carefully studies ancient philosophy in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tâm hồn cao thượng; tinh thần cao cả: Chỉ người nguyên tắc đạo đức cao, có lý tưởng mục tiêu tốt đẹp, vượt lên trên những điều tầm thường, ích kỷ.
    • Kiêu ngạo, kiêu căng (từ cổ, nghĩa cổ): Một nghĩa , ít dùng hiện nay, để chỉ thái độ tự cho mình cao quý hơn người khác.
dụ sử dụng
  • ( ấy được biết đến như một nhà hoạt động tinh thần cao cả, đấu tranh cho công bằng xã hội.)
  • (Những nguyên tắc cao thượng của anh ấy đôi khi khiến anh trở nên thiếu thực tế trong mắt đồng nghiệp.)
  • (Tổ chức những mục tiêu cao cả xóa bỏ nghèo đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-minded ideals": những lý tưởng cao cả.
    • The revolution was inspired by high-minded ideals of liberty and equality. (Cuộc cách mạng được truyền cảm hứng bởi những lý tưởng cao cả về tự do bình đẳng.)
  • "high-minded rhetoric": lời lẽ cao đạo (có thể mang hàm ý tiêu cực khi chỉ nói suông không hành động).
    • Politicians often use high-minded rhetoric during campaigns. (Các chính trị gia thường sử dụng lời lẽ cao đạo trong các chiến dịch vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • High-mindedness (danh từ): đức tính cao thượng, tinh thần cao cả.
    • I admire his high-mindedness and integrity. (Tôi ngưỡng mộ đức tính cao thượng sự chính trực của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Noble: cao quý, cao thượng.
  • Lofty: cao cả, cao quý (thường chỉ mục đích, lý tưởng).
  • Idealistic: theo chủ nghĩa lý tưởng.
  • Principled: nguyên tắc.
Từ trái nghĩa
  • Base: thấp hèn, đê tiện.
  • Ignoble: không cao quý, đáng khinh.
  • Cynical: hoài nghi, hay chỉ trích.
  • Self-serving: vị kỷ, chỉ phục vụ lợi ích bản thân.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường mang nghĩa tích cực, ca ngợi phẩm chất đạo đức. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể mang sắc thái hơi tiêu cực khi ám chỉ ai đó quá lý tưởng hóa, xa rời thực tế hoặc tỏ ra đạo đức giả.
  • Nghĩa cổ "kiêu ngạo" hiện nay hầu như không còn được sử dụng.
high-minded

A high-minded scholar carefully studies ancient philosophy in a quiet library.

tính từ
  1. tâm hồn cao thượng; tinh thần cao cả
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) kiêu ngạo, kiêu căng

Từ gần giống

Từ chứa "high-minded"