high-mindedness

/'hai'maindidnis/
Học thuật
Thân thiện
high-mindedness

A teacher encourages her students to show high-mindedness by helping each other.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tâm hồn cao thượng; tinh thần cao cả: Phẩm chất những nguyên tắc đạo đức, lý tưởng hoặc mục tiêu cao đẹp, đáng kính trọng.
    • Tính kiêu ngạo, tính kiêu căng (từ cổ, nghĩa cổ): Thái độ tự cho mình cao quý hoặc ưu việt hơn người khác. Nghĩa này hiện nay ít được sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her high-mindedness prevented her from participating in the dishonest scheme. (Tâm hồn cao thượng của ấy đã ngăn cản tham gia vào âm mưu bất chính đó.)
    • The charity was founded on principles of high-mindedness and compassion. (Tổ chức từ thiện được thành lập dựa trên những nguyên tắc của tinh thần cao cả lòng trắc ẩn.)
    • His high-mindedness was sometimes mistaken for aloofness. (Tinh thần cao cả của anh ấy đôi khi bị hiểu nhầm sự xa cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-mindedness" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để mô tả phẩm chất đạo đức đáng ngưỡng mộ của một cá nhân hoặc một tổ chức.
    • The philosopher was known for his unwavering high-mindedness. (Nhà triết học được biết đến bởi tâm hồn cao thượng không lay chuyển của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • High-minded (tính từ): tâm hồn cao thượng, có lý tưởng cao cả.
    • She is a high-minded leader who always puts ethics first. ( ấy một nhà lãnh đạo tâm hồn cao thượng, luôn đặt đạo đức lên hàng đầu.)
  • Noble-mindedness (danh từ): tâm hồn cao quý (nghĩa tương tự).
  • Idealism (danh từ): chủ nghĩa lý tưởng; lòng tin vào việc theo đuổi những tiêu chuẩn cao.
Từ đồng nghĩa
  • Nobility of spirit: sự cao quý của tâm hồn.
  • Loftiness: sự cao cả, cao thượng.
  • Elevated principles: những nguyên tắc cao đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Low-mindedness: tâm địa thấp hèn.
  • Cynicism: thái độ hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi.
  • Baseness: sự đê tiện, thấp kém.
high-mindedness

A teacher encourages her students to show high-mindedness by helping each other.

danh từ
  1. tâm hồn cao thượng; tinh thần cao cả
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) tính kiêu ngạo, tính kiêu căng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống