high-potential

Học thuật
Thân thiện
high-potential

A high-potential generator powers the laboratory equipment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • điện thế cao, điện cao áp: Mô tả thiết bị, hệ thống hoặc mạch điện được vận hành bằng hoặc sử dụng điện ápmức cao.
    • Tiềm năng cao: (Nghĩa mở rộng, thường trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý nhân sự) Chỉ một cá nhân được đánh giá khả năng triển vọng phát triển vượt trội trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa điện thế cao):

    • Only qualified technicians should repair high-potential equipment. (Chỉ những kỹ thuật viên chuyên môn mới nên sửa chữa thiết bị điện cao áp.)
    • The laboratory uses a high-potential power supply for its experiments. (Phòng thí nghiệm sử dụng nguồn điện cao thế cho các thí nghiệm của mình.)
  • Tính từ (nghĩa tiềm năng cao):

    • She is considered a high-potential employee and is on the fast track to management. ( ấy được coi một nhân viên tiềm năng cao đang trên lộ trình nhanh để trở thành quản lý.)
    • The company's leadership program is designed for high-potential candidates. (Chương trình lãnh đạo của công ty được thiết kế cho các ứng viên tiềm năng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-potential (HiPo) employee": Nhân viên tiềm năng cao. Đây thuật ngữ phổ biến trong quản trị nhân tài (talent management) để chỉ những cá nhân khả năng động lực để thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo.
    • Identifying and developing high-potential employees is crucial for succession planning. (Việc xác định phát triển nhân viên tiềm năng cao rất quan trọng cho kế hoạch kế nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • High-voltage (adj): Điện cao áp, cao thế. Từ này gần nghĩa với "high-potential" trong lĩnh vực điện, nhưng thường nhấn mạnh hơn đến đặc tính của nguồn điện hoặc dây dẫn.

    • High-voltage transmission lines carry electricity across the country. (Các đường dây truyền tải điện cao thế mang điện đi khắp đất nước.)
  • High-flyer / High-flier (n): Người rất tham vọng khả năng thành công lớn. Đây từ đồng nghĩa gần với nghĩa mở rộng "tiềm năng cao" của "high-potential".

    • He was a high-flyer in the banking industry. (Anh ấy từng một ngôi sao đang lên trong ngành ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • High-voltage: điện cao áp, cao thế (về điện).
  • Promising: đầy hứa hẹn, triển vọng (về con người).
  • Talented: tài năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "high-potential")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "high-potential")

high-potential

A high-potential generator powers the laboratory equipment.

Adjective
  1. được vận hành bằng điện thế cao, điện cao áp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự