high-top

Học thuật
Thân thiện
high-top

A basketball player wears high-top sneakers on the court.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giày, bốt) phần cổ giày cao: Dùng để mô tả một kiểu giày hoặc bốt phần trên (cổ giày) bao quanh mắt cá chân cao hơn so với giày thể thao thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He prefers to wear high-top sneakers when playing basketball. (Anh ấy thích đi giày thể thao cổ cao khi chơi bóng rổ.)
    • These are classic high-top canvas shoes. (Đây những đôi giày vải cổ cao cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ để mô tả kiểu dáng giày. Trong một số ngữ cảnh, có thể được dùng như một danh từ ngắn gọn để chỉ chính đôi giày đó ( dụ: "a pair of high-tops").
Biến thể từ gần giống
  • High-top sneakers (n): Giày thể thao cổ cao.
  • High-tops (n, số nhiều): Cách gọi tắt thông dụng để chỉ giày cổ cao, đặc biệt giày thể thao.
  • Low-top (adj): (Giày) cổ thấp, đối lập với "high-top".
Từ đồng nghĩa
  • High-ankle (adj): cổ cao đến mắt cá (thường dùng cho giày thể thao hoặc bốt).
  • Cổ cao (adj): Cách diễn đạt trực tiếp trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
high-top

A basketball player wears high-top sneakers on the court.

Adjective
  1. (giày, hay bốt) phần giày tương đối cao

Từ tương tự

Từ gần giống