highbrow
/'haibrau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về trí thức, có tính học thuật cao: Dùng để mô tả những thứ liên quan đến văn hóa, nghệ thuật hoặc học thuật phức tạp, tinh tế, thường chỉ dành cho hoặc được đánh giá cao bởi những người có học vấn cao.
- Có vẻ trí thức, cầu kỳ: Đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự cao siêu, xa rời thực tế hoặc thị hiếu đại chúng.
Danh từ:
- Người trí thức, người có học vấn cao: Chỉ một người có sở thích và thị hiếu đặc biệt dành cho văn hóa, nghệ thuật hoặc học thuật cao cấp, phức tạp.
- Nhà trí thức sách vở: (Thường dùng với sắc thái hơi châm biếm) Chỉ người trí thức có vẻ xa rời thực tế, quá chú trọng vào lý thuyết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She prefers highbrow literature like James Joyce. (Cô ấy thích văn học cao cấp kiểu James Joyce.)
- The film festival is known for its highbrow programming. (Liên hoan phim nổi tiếng với chương trình mang tính trí thức cao.)
- Some people find his lectures too highbrow and inaccessible. (Một số người thấy các bài giảng của ông ấy quá cao siêu và khó tiếp cận.)
Danh từ:
- The lecture was attended mostly by highbrows from the university. (Buổi diễn thuyết chủ yếu có sự tham dự của các trí thức từ trường đại học.)
- He's considered a highbrow because he only listens to classical music. (Anh ta được coi là một nhà trí thức vì chỉ nghe nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"highbrow entertainment/culture": giải trí/văn hóa cao cấp, dành cho giới trí thức.
- The channel specializes in highbrow entertainment like documentaries and independent films. (Kênh này chuyên về giải trí cao cấp như phim tài liệu và phim độc lập.)
"dismiss something as highbrow": coi thường cái gì đó là quá trí thức, cao siêu.
- He dismissed the modern art exhibition as pretentious highbrow nonsense. (Anh ta coi thường triển lãm nghệ thuật hiện đại như một thứ vô nghĩa cao siêu màu mè.)
Biến thể và từ gần giống
- Highbrowed (adj): Một biến thể cũ hơn của "highbrow" với nghĩa tương tự.
- Intellectual (adj/n): (thuộc) trí thức. Từ này trung tính hơn, ít mang sắc thái châm biếm hơn "highbrow".
- Erudite (adj): uyên bác, thông thái. Nhấn mạnh kiến thức sâu rộng.
Từ đồng nghĩa
- Cerebral: (adj) thuộc về trí óc, đòi hỏi tư duy.
- Cultured: (adj) có văn hóa, lịch lãm.
- Sophisticated: (adj) tinh tế, phức tạp.
Từ trái nghĩa
- Lowbrow: (adj/n) bình dân, đại chúng, ít tính học thuật.
- He enjoys both highbrow philosophy and lowbrow comedy shows. (Anh ấy thích cả triết học cao siêu lẫn các chương trình hài kịch bình dân.)
- Philistine: (n) người thô tục, không quan tâm đến nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Highbrow vs. Lowbrow: Một sự phân biệt phổ biến trong văn hóa để chỉ sự khác biệt giữa nghệ thuật/nền văn hóa tinh hoa (elite) và nghệ thuật/nền văn hóa đại chúng (popular).
- The debate between highbrow and lowbrow culture has been going on for centuries. (Cuộc tranh luận giữa văn hóa cao cấp và văn hóa đại chúng đã diễn ra trong nhiều thế kỷ.)
tính từ
- (thông tục) trí thức; trí thức sách vở (xa rời thực tế)
danh từ
- (thông tục) nhà trí thức; nhà trí thức sách vở